Cá thể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật riêng lẻ, phân biệt với chủng loại (thường nói về sinh vật).
Ví dụ:
Mỗi con hổ được coi là một cá thể của loài hổ.
2.
tính từ
Riêng lẻ từng người, không phải tập thể.
Ví dụ:
Quyền lợi cá thể cần được bảo đảm trong mọi chính sách.
Nghĩa 1: Vật riêng lẻ, phân biệt với chủng loại (thường nói về sinh vật).
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi con bướm trong vườn là một cá thể riêng.
- Chú cá vàng trong bể là một cá thể khỏe mạnh.
- Cây xoài sau nhà là một cá thể của loài xoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con rùa được gắn thẻ để theo dõi như một cá thể trong quần thể rừng ngập mặn.
- Mỗi cá thể ong có nhiệm vụ riêng trong đàn, nhưng vẫn là một đơn vị độc lập.
- Trong bài thực hành, chúng em quan sát hành vi của từng cá thể chuột để so sánh.
3
Người trưởng thành
- Mỗi con hổ được coi là một cá thể của loài hổ.
- Trong bảo tồn, xác định đúng từng cá thể giúp tránh trùng lặp dữ liệu và hiểu rõ biến thiên di truyền.
- Một cá thể thực vật có thể thích nghi tốt nhờ những biến dị nhỏ mà quần thể chưa bộc lộ.
- Khi tách một cá thể ra khỏi môi trường, ta thấy rõ mối phụ thuộc tinh tế giữa sinh vật và hệ sinh thái.
Nghĩa 2: Riêng lẻ từng người, không phải tập thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bài kiểm tra này làm theo cá thể, không làm nhóm.
- Mỗi bạn là một cá thể với ý kiến riêng.
- Cô giáo tôn trọng sự khác biệt cá thể của học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ khuyến khích nỗ lực cá thể nhưng vẫn đề cao tinh thần đội nhóm.
- Quy định này đánh giá thành tích cá thể, tránh dựa dẫm vào bạn bè.
- Trong lớp, sự tự giác cá thể tạo nên bầu không khí học tập tích cực.
3
Người trưởng thành
- Quyền lợi cá thể cần được bảo đảm trong mọi chính sách.
- Ở nơi làm việc, thành công cá thể chỉ bền khi hòa vào mục tiêu của tổ chức.
- Tự do cá thể không đồng nghĩa với tách rời trách nhiệm với cộng đồng.
- Có lúc, sự lựa chọn cá thể là tiếng nói thầm lặng nhưng bền bỉ chống lại lối mòn tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật riêng lẻ, phân biệt với chủng loại (thường nói về sinh vật).
Nghĩa 2: Riêng lẻ từng người, không phải tập thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cá thể | Nhấn mạnh tính độc lập, riêng biệt của một người, mang sắc thái trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Quyền lợi cá thể cần được bảo đảm trong mọi chính sách. |
| cá nhân | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ một người riêng biệt. Ví dụ: Mỗi cá nhân đều có quyền và trách nhiệm riêng. |
| tập thể | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một nhóm người cùng hoạt động hoặc có chung mục đích. Ví dụ: Sức mạnh của tập thể thường lớn hơn tổng hòa các cá nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cá nhân" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ sự riêng lẻ của một đối tượng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể dùng để tạo sự nhấn mạnh về tính riêng biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học để chỉ một sinh vật riêng lẻ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự riêng lẻ của một đối tượng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "cá nhân".
- Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ một đơn vị riêng biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cá nhân" trong giao tiếp thông thường.
- "Cá thể" nhấn mạnh sự riêng lẻ về mặt sinh học hoặc kỹ thuật, trong khi "cá nhân" thường chỉ con người.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, mỗi) hoặc động từ. Tính từ: Thường đi kèm với các danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá).





