Khóm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm một ít cây cối hay một số vật cùng loại đứng chụm vào nhau
Ví dụ:
Ngoài ngõ có một khóm chuối non.
2.
danh từ
(phương ngữ). Dứa.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm một ít cây cối hay một số vật cùng loại đứng chụm vào nhau
1
Học sinh tiểu học
- Sau vườn có một khóm tre xanh rì.
- Con mèo trốn trong khóm hoa cúc.
- Bên đường mọc một khóm cỏ mượt mà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lùa qua khóm trúc, lá xào xạc như thì thầm.
- Bạn bè tụ lại thành khóm nhỏ trước cổng trường để chờ mưa tạnh.
- Giữa sân, một khóm hoa giấy hồng rực làm góc nhà sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ có một khóm chuối non.
- Trong ánh chiều, khóm lau ven sông lơ lửng như khói mỏng.
- Tụi trẻ đứng thành khóm trước tiệm bánh, ríu rít bàn chuyện vặt.
- Căn phòng nhỏ bỗng ấm áp nhờ khóm nến vàng đặt trên bàn ăn.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Dứa.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nhóm cây hoặc vật, hoặc để chỉ quả dứa trong phương ngữ miền Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả cảnh quan hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một nhóm cây hoặc vật cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về số lượng hoặc loại cây.
- Biến thể "dứa" chỉ phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cụm" khi chỉ nhóm cây.
- "Khóm" trong nghĩa "dứa" không phổ biến ở miền Bắc.
- Chú ý ngữ cảnh địa phương khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





