Đơn vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Yếu tố mà tập hợp làm thành một chỉnh thể, nói trong mối quan hệ với chỉnh thể ấy.
Ví dụ:
Mỗi cá nhân là một đơn vị của cộng đồng.
2.
danh từ
Vật riêng lẻ coi như không có gì khác những vật riêng lẻ khác, trong một tập hợp gồm những vật cùng loại, dùng để đếm, để tính toán.
3.
danh từ
Đơn vị đo lường (nói tắt).
Ví dụ:
Watt là đơn vị đo công suất điện.
4.
danh từ
Tổ chức bộ phận trong một hệ thống tổ chức nào đó.
Ví dụ:
Công ty tôi là đơn vị cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
5.
danh từ
Bộ phận lực lượng vũ trang được biên chế theo quy định.
Ví dụ:
Đơn vị đóng quân ở đảo đã trực sẵn sàng.
Nghĩa 1: Yếu tố mà tập hợp làm thành một chỉnh thể, nói trong mối quan hệ với chỉnh thể ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi viên gạch là một đơn vị xây nên bức tường.
- Trong bông hoa, mỗi cánh là một đơn vị của cả bông.
- Mỗi nốt nhạc là một đơn vị tạo nên bài hát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một tế bào là đơn vị cấu tạo nên cơ thể sống.
- Trong đội bóng, mỗi vị trí là một đơn vị góp phần vào chiến thuật chung.
- Trong đoạn văn, mỗi câu là một đơn vị ý nghĩa liên kết với nhau.
3
Người trưởng thành
- Mỗi cá nhân là một đơn vị của cộng đồng.
- Trong hệ sinh thái, một loài là đơn vị liên kết vô số quan hệ sinh tồn.
- Doanh nghiệp như một cơ thể, mỗi phòng ban là đơn vị giữ nhịp thở riêng.
- Trong một tác phẩm, chương là đơn vị kết cấu, nhưng dư âm lại thuộc về toàn thể.
Nghĩa 2: Vật riêng lẻ coi như không có gì khác những vật riêng lẻ khác, trong một tập hợp gồm những vật cùng loại, dùng để đếm, để tính toán.
Nghĩa 3: Đơn vị đo lường (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mét là đơn vị đo chiều dài.
- Kilogram là đơn vị đo khối lượng.
- Giây là đơn vị đo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Độ C là đơn vị biểu thị nhiệt độ trong thí nghiệm.
- Jun là đơn vị đo công trong vật lí.
- Lít là đơn vị dùng để đo thể tích chất lỏng.
3
Người trưởng thành
- Watt là đơn vị đo công suất điện.
- Trong tài chính, đồng là đơn vị tính tiền cơ bản.
- Decibel là đơn vị đo cường độ âm thanh trong kỹ thuật.
- Chuẩn mực cần kèm đơn vị đo, nếu không con số chỉ là vỏ rỗng.
Nghĩa 4: Tổ chức bộ phận trong một hệ thống tổ chức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em là một đơn vị trong quận.
- Thư viện là một đơn vị của nhà trường.
- Đội thiếu niên là một đơn vị sinh hoạt của học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn là một đơn vị trực thuộc Đoàn trường.
- Phòng thí nghiệm là đơn vị phục vụ nghiên cứu của khoa.
- Câu lạc bộ sách là đơn vị hoạt động tự quản của học sinh.
3
Người trưởng thành
- Công ty tôi là đơn vị cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
- Mỗi đơn vị trong tập đoàn có ngân sách và mục tiêu riêng.
- Cơ quan chủ quản giao chỉ tiêu cho từng đơn vị thực hiện.
- Muốn đổi mới, phải trao quyền và trách nhiệm đến đúng đơn vị chịu trách nhiệm.
Nghĩa 5: Bộ phận lực lượng vũ trang được biên chế theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Đồn biên phòng là một đơn vị canh giữ biên giới.
- Trung đội là một đơn vị của quân đội.
- Hải đội là một đơn vị tàu trên biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiểu đoàn là đơn vị chiến đấu cơ bản trong nhiều chiến dịch.
- Một đơn vị đặc nhiệm được điều động bảo vệ yếu nhân.
- Sư đoàn là đơn vị quân sự có cơ cấu chỉ huy hoàn chỉnh.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị đóng quân ở đảo đã trực sẵn sàng.
- Khi tình huống khẩn cấp, các đơn vị hiệp đồng theo kế hoạch tác chiến.
- Đơn vị trinh sát thu thập tin tức, làm mắt của đội hình.
- Ở biên giới, sức mạnh của một đơn vị không chỉ là vũ khí, mà còn là kỉ luật và niềm tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tổ chức, nhóm nhỏ trong công việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các tổ chức, cơ quan, hoặc khi nói về các phép đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần của một hệ thống lớn hơn hoặc khi nói về các phép đo lường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ sự phân chia.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc tên gọi cụ thể của đơn vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm hoặc tổ chức khác như "tổ chức", "cơ quan".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đơn vị", "đơn vị đo lường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (nhỏ, lớn...), và động từ (là, có...).





