Phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái được phân chia ra từ một khối, trong quan hệ với tổng thể.
Ví dụ:
Căn nhà chỉ sửa một phần mặt tiền cho kịp Tết.
2.
danh từ
Cái thuộc về hay được phân cho từng người, từng đơn vị, trong quan hệ với những cái thuộc về hay được phân cho những người khác, đơn vị khác.
Ví dụ:
Anh ấy hoàn thành phần nhiệm vụ của mình đúng hạn.
3.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Mức độ nào đó, không xác định.
Ví dụ:
Sau cuộc trò chuyện, tôi nhẹ lòng phần nào.
Nghĩa 1: Cái được phân chia ra từ một khối, trong quan hệ với tổng thể.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cắt bánh, mỗi miếng là một phần.
- Cô chia quả dưa hấu ra nhiều phần để đãi cả nhà.
- Bức tranh ghép còn thiếu một phần nên chưa trọn vẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn gồm ba phần: mở bài, thân bài và kết bài.
- Thửa ruộng được chia thành các phần để dễ tưới tiêu.
- Khu rừng bị chặt mất một phần nên cảnh quan thay đổi hẳn.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà chỉ sửa một phần mặt tiền cho kịp Tết.
- Tôi hiểu mình chỉ là một phần rất nhỏ trong bức tranh lớn của dự án.
- Ký ức tuổi trẻ như một phần ghép còn sáng bóng giữa đời sống lấm lem.
- Thành phố phát triển nhanh, nhưng một phần di sản vẫn được giữ gìn.
Nghĩa 2: Cái thuộc về hay được phân cho từng người, từng đơn vị, trong quan hệ với những cái thuộc về hay được phân cho những người khác, đơn vị khác.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi bạn nhận một phần quà như nhau.
- Cô giáo phát phần cơm trưa cho từng em.
- Bạn Lan nhường phần bánh của mình cho bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng chia phần việc rõ ràng cho từng người.
- Quỹ lớp ghi chép phần đóng góp của mỗi bạn.
- Trong buổi thiện nguyện, chúng mình chuẩn bị phần ăn riêng cho từng hộ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hoàn thành phần nhiệm vụ của mình đúng hạn.
- Hợp đồng đã nêu rõ phần trách nhiệm của mỗi bên.
- Cô ấy không nhận thêm lương vì phần thưởng đã phân bổ hết.
- Trong di chúc, ông cụ dặn kỹ phần tài sản dành cho các con.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Mức độ nào đó, không xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay em đỡ mệt phần nào.
- Cô giáo phần nào hiểu nỗi lo của chúng em.
- Trời mát phần phần, đi chơi thật dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đã tự tin lên phần nào sau buổi thuyết trình.
- Tin vui làm mọi người vơi buồn phần nào.
- Bài toán khó nhưng mình đã hiểu ra phần lớn ý chính.
3
Người trưởng thành
- Sau cuộc trò chuyện, tôi nhẹ lòng phần nào.
- Những lời xin lỗi dù muộn vẫn chữa lành phần nào khoảng cách.
- Thành công ấy, phần nhiều nhờ kiên trì hơn là may mắn.
- Qua thời gian, nỗi giận cũng nguôi đi phần nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái được phân chia ra từ một khối, trong quan hệ với tổng thể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần | Trung tính, chỉ một bộ phận tách rời từ một cái lớn hơn. Ví dụ: Căn nhà chỉ sửa một phần mặt tiền cho kịp Tết. |
| bộ phận | Trung tính, chỉ một thành tố cấu thành. Ví dụ: Đây là bộ phận quan trọng của cỗ máy. |
| toàn thể | Trung tính, chỉ toàn bộ, không thiếu sót. Ví dụ: Toàn thể nhân viên đều đồng ý. |
| tổng thể | Trung tính, chỉ cái chung, cái bao quát. Ví dụ: Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề trong tổng thể. |
Nghĩa 2: Cái thuộc về hay được phân cho từng người, từng đơn vị, trong quan hệ với những cái thuộc về hay được phân cho những người khác, đơn vị khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần | Trung tính, chỉ một suất, một định mức được chia. Ví dụ: Anh ấy hoàn thành phần nhiệm vụ của mình đúng hạn. |
| suất | Trung tính, chỉ một phần được chia theo định mức. Ví dụ: Mỗi người được một suất cơm. |
| khẩu phần | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân chia đồ ăn, vật dụng. Ví dụ: Khẩu phần ăn của binh lính. |
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp). Mức độ nào đó, không xác định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó, ví dụ "phần bánh" hay "phần việc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các phần của một tài liệu, báo cáo hoặc nghiên cứu, ví dụ "phần mở đầu", "phần kết luận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để mô tả một phần của câu chuyện hoặc tác phẩm, ví dụ "phần đầu của câu chuyện".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các phần của một hệ thống hoặc cấu trúc, ví dụ "phần mềm", "phần cứng".
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "phần" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một phần cụ thể của một tổng thể hoặc một đơn vị.
- Tránh dùng "phần" khi cần chỉ định một tổng thể hoặc toàn bộ.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ định rõ ràng hơn, ví dụ "phần lớn", "phần nhỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "phần" với "toàn bộ" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ gần nghĩa như "mảnh" ở chỗ "phần" thường chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, trong khi "mảnh" thường chỉ một phần nhỏ, rời rạc.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng "phần" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi kết hợp với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phần ăn", "phần việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "chia phần"), tính từ (như "phần lớn"), và lượng từ (như "một phần").





