Khẩu phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày, cung cấp cho mỗi người hay súc vật nuôi.
Ví dụ:
Hôm nay tôi giảm khẩu phần để nhẹ bụng.
Nghĩa: Lượng thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày, cung cấp cho mỗi người hay súc vật nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chia khẩu phần cơm cho từng bạn trong lớp.
- Bạn nhỏ ăn hết khẩu phần bữa trưa nên được khen.
- Chú chó wag đuôi khi thấy khẩu phần hạt của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trại hè, mỗi bạn nhận một khẩu phần đã ghi tên để tránh nhầm lẫn.
- Huấn luyện viên điều chỉnh khẩu phần của đội bóng để các bạn đủ sức tập.
- Bảng thực đơn ghi rõ khẩu phần ngày hôm nay để ai cũng biết mình sẽ ăn gì.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi giảm khẩu phần để nhẹ bụng.
- Người làm văn phòng dễ tăng cân nếu khẩu phần nhiều tinh bột mà ít rau.
- Bệnh viện tính khẩu phần cho bệnh nhân dựa trên nhu cầu năng lượng và tình trạng bệnh.
- Trang trại thay đổi khẩu phần cho đàn bò khi trời chuyển lạnh để giữ sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày, cung cấp cho mỗi người hay súc vật nuôi.
Từ đồng nghĩa:
suất ăn phần ăn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩu phần | Trung tính, chỉ lượng thức ăn được định mức hoặc phân chia. Ví dụ: Hôm nay tôi giảm khẩu phần để nhẹ bụng. |
| suất ăn | Trung tính, thường dùng để chỉ phần ăn đã được chuẩn bị hoặc định sẵn cho một người trong một bữa. Ví dụ: Mỗi công nhân được phát một suất ăn trưa. |
| phần ăn | Trung tính, chỉ một lượng thức ăn được chia ra hoặc dành cho một người. Ví dụ: Mẹ chia phần ăn cho các con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chế độ ăn uống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu về dinh dưỡng, y tế hoặc quản lý thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành dinh dưỡng, y tế và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và cụ thể về lượng thức ăn.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ lượng thức ăn cụ thể cho một người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ăn uống hoặc dinh dưỡng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khẩu phần ăn" nhưng "khẩu phần" có thể bao gồm cả thức uống.
- Không nên dùng thay thế cho từ "suất ăn" khi nói về phần ăn trong nhà hàng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến dinh dưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khẩu phần ăn", "khẩu phần dinh dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("khẩu phần đầy đủ"), động từ ("cung cấp khẩu phần"), hoặc lượng từ ("một khẩu phần").





