Lương thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thức ăn có chất bột như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Chúng tôi ưu tiên vận chuyển lương thực đến vùng bị ngập.
Nghĩa: Thức ăn có chất bột như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em dự trữ lương thực là bao gạo để nấu cơm mỗi ngày.
  • Mẹ nấu cháo ngô làm lương thực cho bữa sáng.
  • Bà phơi khoai ngoài sân để làm lương thực cho mùa mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân thu hoạch sắn làm lương thực khi mùa mưa đến.
  • Trong chuyến dã ngoại, nhóm bạn chia đều lương thực là bánh mì và cơm nắm.
  • Bài địa lý nói rõ: lúa là nguồn lương thực quan trọng của đồng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ưu tiên vận chuyển lương thực đến vùng bị ngập.
  • Gia đình giữ ít gạo trong chum như một phần lương thực phòng khi giá cả biến động.
  • Kho thóc đầy lên, người làng thở phào vì lương thực đã đủ qua vụ giáp hạt.
  • Giữa phiên chợ sớm, mùi thóc mới phảng phất gợi cảm giác yên tâm về lương thực của cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại thực phẩm cơ bản trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về nông nghiệp, kinh tế và an ninh lương thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, kinh tế và quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các loại thực phẩm cơ bản, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ rõ một loại thực phẩm cụ thể, thay vào đó nên dùng tên cụ thể như "gạo" hay "ngô".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực phẩm"; "lương thực" chỉ các loại thức ăn có chất bột, trong khi "thực phẩm" bao gồm cả rau, thịt, cá.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các món ăn đã chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lương thực dự trữ', 'lương thực chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'dồi dào'), động từ (như 'cung cấp'), hoặc lượng từ (như 'nhiều').