Ngô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây lương thực, thân thẳng, quả có dạng hạt tự lại thành bắp ở lưng chứng thân, hạt dùng để ăn.
Ví dụ: Chợ chiều bán ngô non, hạt sữa ngọt và mềm.
Nghĩa: Cây lương thực, thân thẳng, quả có dạng hạt tự lại thành bắp ở lưng chứng thân, hạt dùng để ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay mẹ luộc bắp ngô cho cả nhà.
  • Em gieo hạt ngô ngoài vườn và tưới nước mỗi chiều.
  • Con bò kéo xe chở bắp ngô từ ruộng về kho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình rang ngô làm bỏng, cả phòng thơm mùi đồng ruộng.
  • Trên nương, ngô đứng thành hàng, bắp tròn núc ních dưới tàu lá.
  • Cô hướng dẫn tụi mình tách hạt ngô khỏi bắp để làm thí nghiệm nảy mầm.
3
Người trưởng thành
  • Chợ chiều bán ngô non, hạt sữa ngọt và mềm.
  • Sau vụ mưa, ruộng ngô hồi sức, lá dựng thẳng như muốn chạm trời.
  • Ông chủ quán say sưa kể chuyện bắp ngô nướng đã nuôi sống cả khu chợ đêm.
  • Tiếng tách hạt từ bắp ngô khô rơi vào nia nghe rào rạt, như nhịp mùa màng trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây lương thực, thân thẳng, quả có dạng hạt tự lại thành bắp ở lưng chứng thân, hạt dùng để ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngô Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Chợ chiều bán ngô non, hạt sữa ngọt và mềm.
bắp Trung tính, khẩu ngữ miền Nam Ví dụ: Mẹ tôi thường luộc bắp cho cả nhà ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nông sản hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, kinh tế nông thôn hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về nông thôn, mùa màng hoặc sự trù phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông học, sinh học thực vật hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "ngô" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây trồng, thực phẩm hoặc các sản phẩm từ ngô.
  • Tránh dùng "ngô" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến thực vật hoặc nông nghiệp.
  • "Ngô" có thể được thay thế bằng "bắp" trong một số vùng miền ở Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "ngô" với "bắp" do sự khác biệt vùng miền.
  • "Ngô" và "bắp" có thể dùng thay thế cho nhau nhưng "ngô" phổ biến hơn trong văn viết chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bắp ngô", "hạt ngô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngô ngọt"), động từ ("trồng ngô"), và lượng từ ("một bắp ngô").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...