Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Lúa mì (nói tắt).
Ví dụ: Trên bản đồ cây trồng, mì được khoanh rõ ở vùng thảo nguyên.
2.
danh từ
Thức ăn làm bằng bột mì cân thành sợi hoặc bột gạo tráng mỏng cắt thành sợi.
3.
danh từ
(phương ngữ). Sắn.
Ví dụ: Chị chủ vườn bảo vụ này mì được mùa.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Lúa mì (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng mì chín vàng ngoài làng.
  • Bác nông dân thu hoạch mì đem về kho.
  • Bột mì được xay từ hạt mì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Năm nay vùng cao mở rộng diện tích trồng mì để làm giống tốt.
  • Những bông mì đong đưa theo gió, báo mùa gặt đã gần.
  • Từ hạt mì, người ta nghiền ra bột để làm bánh mì thơm mềm.
3
Người trưởng thành
  • Trên bản đồ cây trồng, mì được khoanh rõ ở vùng thảo nguyên.
  • Giá mì tăng kéo theo giá bột mì và bánh nướng leo thang.
  • Khi chiến sự nổ ra, những đoàn xe chở mì trở thành hình ảnh ám ảnh của an ninh lương thực.
  • Nhìn bông mì cúi đầu, tôi nghĩ về sự no đủ đến từ lao động bền bỉ.
Nghĩa 2: Thức ăn làm bằng bột mì cân thành sợi hoặc bột gạo tráng mỏng cắt thành sợi.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Sắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà mang củ mì mới đào về luộc cho cháu.
  • Vỏ mì dày, ruột trắng ngần, ăn bùi bùi.
  • Nông dân phơi lát mì trên sân nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở miền Trung, nhiều nhà làm bánh từ bột mì củ, dẻo và thơm.
  • Củ mì nướng trên than, ăn với muối mè, vừa giản dị vừa ngon.
  • Người ta bào mì thành sợi, phơi khô để dành qua mùa mưa.
3
Người trưởng thành
  • Chị chủ vườn bảo vụ này mì được mùa.
  • Bột mì củ làm bánh đúc, mộc mạc mà khó quên.
  • Những rẫy mì nối nhau, dấu chân lam lũ in dọc triền đồi.
  • Miếng mì luộc chấm mắm nêm, vị quê trộn trong hơi khói bếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Lúa mì (nói tắt).
Nghĩa 2: Thức ăn làm bằng bột mì cân thành sợi hoặc bột gạo tráng mỏng cắt thành sợi.
Từ đồng nghĩa:
mì sợi
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại thực phẩm dạng sợi. Ví dụ:
mì sợi Trung tính, nhấn mạnh hình dạng sợi, rõ ràng hơn. Ví dụ: Cô ấy thích ăn mì sợi xào.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Sắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, địa phương (phương ngữ), dùng ở một số vùng miền. Ví dụ: Chị chủ vườn bảo vụ này mì được mùa.
sắn Trung tính, phổ biến, chính thức. Ví dụ: Cây sắn là cây lương thực quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn phổ biến, như "mì tôm", "mì gói".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm và nông nghiệp để chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm chế biến từ lúa mì.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn viết, thường mang tính mô tả hoặc thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn làm từ bột mì hoặc lúa mì.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
  • Có thể thay thế bằng "mì sợi" hoặc "mì gói" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mì" trong "mì chính" (bột ngọt).
  • Khác biệt với "bún" hay "phở" về nguyên liệu và cách chế biến.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa "sắn" trong một số phương ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mì gói", "mì sợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mì ngon"), động từ ("ăn mì"), hoặc lượng từ ("một gói mì").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...