Bắp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận có hình thuôn ở một hay hai đầu, giữa tròn và phình ra, ở một số vật.
Ví dụ: Chiếc lọ cổ có phần bắp nở, đặt trên kệ rất nổi.
2.
danh từ
Bắp thịt (nói tắt).
Ví dụ: Anh tập đều đặn nên bắp tay săn chắc.
3.
danh từ
Ngô.
Ví dụ: Chợ chiều có nồi bắp luộc nghi ngút khói.
Nghĩa 1: Bộ phận có hình thuôn ở một hay hai đầu, giữa tròn và phình ra, ở một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối này có cái bắp ở giữa phình ra trông vui mắt.
  • Cái chày có bắp ở đầu nên cầm chắc tay.
  • Cây nấm lạ có bắp tròn tròn mọc lên trên gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc bình gốm thon ở cổ, phần bắp phình ra ôm đầy ánh nắng.
  • Ngọn đèn dầu cũ có bắp ở thân, chạm tay vào thấy nhẵn mịn.
  • Thân cây bí ngô u lên một bắp, nhìn như chiếc trống con.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc lọ cổ có phần bắp nở, đặt trên kệ rất nổi.
  • Tay lướt qua thân ấm, tôi thấy rõ chỗ bắp phình giấu trong lớp men thời gian.
  • Giữa thân gỗ còn một bắp u lên, như khúc gãy đã liền sẹo.
  • Người thợ chọn chiếc chày có bắp đầm tay, giã vào cối nghe chắc tiếng.
Nghĩa 2: Bắp thịt (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy nhanh, bắp chân nhìn rất khỏe.
  • Em xách giỏ nặng, bắp tay mỏi rã.
  • Cô vận động viên khởi động, bắp đùi căng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi đá bóng, bắp chân căng tức mà vẫn thấy đã.
  • Cậu ấy hít đất đều, bắp tay lên nét rõ hơn.
  • Leo dốc lâu, bắp đùi nóng ran như được đổ lửa.
3
Người trưởng thành
  • Anh tập đều đặn nên bắp tay săn chắc.
  • Cơn chuột rút siết chặt bắp chân, buộc tôi dừng giữa quãng đường.
  • Những bắp đùi mỏi rời nhắc tôi về tuổi trẻ đã bớt liều lĩnh.
  • Cô ấy không chuộng thân hình mảnh mai, chỉ muốn bắp thịt khỏe để đi đường dài.
Nghĩa 3: Ngô.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luộc bắp, cả nhà ăn rất vui.
  • Ruộng bắp trước nhà xanh mướt.
  • Con chim sẻ nhặt hạt bắp rơi trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, xe đẩy bắp nóng tỏa mùi ngọt thơm cả góc phố.
  • Mùa gió, ruộng bắp reo như một biển lá.
  • Bắp nếp mới bẻ, hạt còn sữa, ăn dẻo và bùi.
3
Người trưởng thành
  • Chợ chiều có nồi bắp luộc nghi ngút khói.
  • Vụ rồi mất giá, người trồng bắp đứng ngồi không yên.
  • Những hạt bắp trong nồi rang bật nở, nghe như mưa gõ mái tôn.
  • Tôi nhớ vị bắp nướng ven sông, lớp mỡ hành lấp lánh dưới ánh đèn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận có hình thuôn ở một hay hai đầu, giữa tròn và phình ra, ở một số vật.
Nghĩa 2: Bắp thịt (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bắp Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ cơ bắp. Ví dụ: Anh tập đều đặn nên bắp tay săn chắc.
Trung tính, khoa học, trang trọng hơn. Ví dụ: Anh ấy có nhiều cơ bắp.
Nghĩa 3: Ngô.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bắp Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Chợ chiều có nồi bắp luộc nghi ngút khói.
ngô Trung tính, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Mẹ tôi thích ăn ngô luộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bắp thịt hoặc ngô, ví dụ "bắp tay" hoặc "bắp ngô".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như nông nghiệp hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "bắp ngô vàng óng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ cây ngô hoặc trong y học để chỉ bắp thịt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
  • Thường mang sắc thái cụ thể, rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ bộ phận cơ thể hoặc loại cây trồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không thuộc chuyên ngành.
  • Có thể thay thế bằng "ngô" khi chỉ cây trồng trong văn viết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngô" trong văn viết.
  • "Bắp" có thể gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, ví dụ "bắp" có thể là bắp thịt hoặc bắp ngô.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bắp ngô", "bắp thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bắp to"), động từ ("ăn bắp"), và lượng từ ("một bắp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...