Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cơ thể có thể co dãn để làm các cơ quan khác cử động.
2.
danh từ
Đơn vị quân đội địa phương thời phong kiến, số quân không cố định.
3.
danh từ
Lính của triều đình nhà Nguyễn dưới thời thực dân Pháp.
4.
danh từ
Đường nhỏ chạy dọc trên mái đập, mái đê.
5.
danh từ
Cái làm cho sự vật biến hoá, làm cho sự việc có khả năng phát sinh.
6.
danh từ
Sự vận động, biến hoá theo lẽ mầu nhiệm, theo quan niệm duy tâm.
7.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Khả năng ứng phó linh hoạt với sự biến hoá của sự vật.
8.
danh từ
(kng.). Có học hoặc cơ khí (nói tắt).
9. (kng.). Như kia (hàm ý thân mật).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "cơ bắp" để chỉ bộ phận cơ thể, hoặc "cơ hội" để chỉ khả năng phát sinh sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể, hoặc trong các bài viết về lịch sử, quân sự liên quan đến đơn vị quân đội thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ như "cơ trời" để chỉ sự vận động mầu nhiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ các bộ phận cơ thể, hoặc trong cơ khí (nói tắt) để chỉ ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "cơ" có sắc thái trung tính, thường không mang cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Thường mang tính trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "cơ" khi cần chỉ rõ bộ phận cơ thể hoặc các khái niệm liên quan đến sự vận động, biến hoá.
  • Tránh dùng "cơ" một cách mơ hồ trong các ngữ cảnh không rõ ràng, dễ gây hiểu nhầm.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "cơ", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "cơ hội" (cơ hội là một khả năng, không phải bộ phận cơ thể).
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từng nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ bắp", "cơ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cơ bản"), động từ ("cơ động"), hoặc danh từ khác ("cơ thể").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới