Cơ yếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; id.). Quan trọng và bí mật.
Ví dụ: Họp bàn về tài liệu cơ yếu phải kiểm tra danh sách ra vào.
Nghĩa: (cũ; id.). Quan trọng và bí mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ quan đó giữ những hồ sơ cơ yếu nên luôn khóa cẩn thận.
  • Thầy nói đây là mật mã cơ yếu, không được kể cho ai.
  • Hộp thư này chứa thông tin cơ yếu của trường nên chỉ cô hiệu trưởng mở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm nghiên cứu có một bản kế hoạch cơ yếu, chỉ chia sẻ cho vài người tin cậy.
  • Trong trận đấu, chiến thuật cơ yếu được giữ kín đến phút chót để đối thủ không đoán được.
  • Ở câu chuyện ấy, bức thư cơ yếu làm thay đổi toàn bộ kết cục.
3
Người trưởng thành
  • Họp bàn về tài liệu cơ yếu phải kiểm tra danh sách ra vào.
  • Giữa vô vàn tin tức ồn ào, phần cơ yếu lại được chuyền tay trong im lặng.
  • Đến khi tiếp cận hồ sơ cơ yếu, anh mới hiểu vì sao mọi người thận trọng từng lời.
  • Giữ khoảng cách với điều phù phiếm giúp ta nhận ra đâu là phần cơ yếu cần bảo vệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến an ninh, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, an ninh, nơi cần bảo mật thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến thông tin quan trọng và cần bảo mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến bảo mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất quan trọng khác, cần chú ý ngữ cảnh bảo mật.
  • Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất cơ yếu', 'cực kỳ cơ yếu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'cực kỳ', hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.