Then chốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.
Ví dụ:
Niềm tin là then chốt của mọi mối quan hệ.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc chìa khóa là phần then chốt của ổ khóa, thiếu nó cửa không mở.
- Trong bài toán, bước đặt đề là điểm then chốt để tìm cách giải.
- Trong đội bóng, thủ môn là vị trí then chốt để giữ khung thành an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, khâu chuẩn bị dụng cụ là yếu tố then chốt để kết quả đáng tin cậy.
- Trong truyện, chi tiết bức thư giữ vai trò then chốt, làm câu chuyện rẽ hướng.
- Khi làm dự án nhóm, sự hợp tác là điều then chốt giúp mọi người hoàn thành đúng hạn.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin là then chốt của mọi mối quan hệ.
- Trong đàm phán, hiểu đúng nhu cầu đối phương là then chốt mở lối thỏa thuận.
- Quyết định chọn thời điểm rút lui là then chốt trong quản trị rủi ro.
- Với một tổ chức, văn hóa chung chính là then chốt giữ người và nuôi dưỡng động lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). Cái quan trọng nhất, có tác dụng quyết định đối với toàn bộ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| then chốt | trang trọng – trung tính; mức độ mạnh; dùng nhiều trong chính luận, quản trị Ví dụ: Niềm tin là then chốt của mọi mối quan hệ. |
| chủ chốt | trung tính; mức độ mạnh; dùng trong tổ chức, chính trị Ví dụ: Lực lượng chủ chốt của dự án. |
| cốt lõi | trung tính – học thuật; mức độ mạnh; nhấn vào phần tinh tuý Ví dụ: Vấn đề cốt lõi cần giải quyết. |
| nòng cốt | trang trọng – hành chính; mức độ mạnh; nhấn vào thành phần quyết định Ví dụ: Đội ngũ nòng cốt của phong trào. |
| mấu chốt | trung tính; mức độ mạnh; tập trung vào điểm quyết định Ví dụ: Mấu chốt là cơ chế phối hợp. |
| thứ yếu | trung tính; mức độ nhẹ; chỉ phần không quan trọng Ví dụ: Nhiệm vụ thứ yếu có thể lùi lại. |
| phụ trợ | trung tính – hành chính; mức độ nhẹ; mang tính hỗ trợ, không quyết định Ví dụ: Bộ phận phụ trợ không tham gia định hướng. |
| ngoại biên | học thuật; mức độ nhẹ; ở rìa, không ảnh hưởng lớn Ví dụ: Vấn đề ngoại biên không tác động tới kết quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ yếu tố quan trọng trong một vấn đề hoặc kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ yếu tố quyết định trong các phân tích hoặc báo cáo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng và quyết định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với danh từ khác để chỉ rõ đối tượng then chốt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quan trọng khác như "cốt lõi" hay "trọng yếu".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm tính trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "yếu tố then chốt", "vấn đề then chốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái".





