Trọng tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điểm đặt của trọng lực.
Ví dụ:
Muốn khiêng tủ không nghiêng, phải xác định trọng tâm trước.
2.
danh từ
Giao điểm của ba đường trung tuyến trong một tam giác.
Ví dụ:
Trong hình học, trọng tâm là điểm gặp nhau của ba trung tuyến tam giác.
3.
danh từ
Cái chủ yếu, quan trọng nhất, đòi hỏi phải tập trung sự chú ý.
Ví dụ:
Cuộc họp này, trọng tâm là phân chia lại công việc.
Nghĩa 1: Điểm đặt của trọng lực.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng có trọng tâm ở giữa nên đứng vững trên tay em.
- Thầy bảo: muốn cái đĩa cân, phải đặt đúng vào trọng tâm của nó.
- Khi treo đồ chơi, mẹ tìm trọng tâm để nó không bị lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vật sẽ cân bằng khi lực đi qua đúng trọng tâm của nó.
- Người đi thăng bằng dịch chuyển trọng tâm để không bị ngã khỏi dây.
- Khi cầm búa gần đầu búa, em cảm nhận trọng tâm lệch về phía nặng hơn.
3
Người trưởng thành
- Muốn khiêng tủ không nghiêng, phải xác định trọng tâm trước.
- Trong yoga, chỉ cần hạ thấp trọng tâm, hơi thở sẽ ổn định và bước chân bớt run.
- Người thợ mộc quen tay, nhìn là đoán được trọng tâm của tấm gỗ cong.
- Khi chụp ảnh, tôi dồn trọng tâm cơ thể để giữ máy thật vững.
Nghĩa 2: Giao điểm của ba đường trung tuyến trong một tam giác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tam giác, ba đường trung tuyến gặp nhau tại một điểm gọi là trọng tâm.
- Cô vẽ tam giác rồi chỉ vào chấm ở giữa: đó là trọng tâm.
- Muốn tìm trọng tâm, em nối các đỉnh với trung điểm cạnh đối diện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tâm chia mỗi đường trung tuyến theo tỉ lệ cố định từ đỉnh xuống.
- Khi dựng hình, xác định trung điểm trước rồi kẻ trung tuyến để tìm trọng tâm.
- Bài toán yêu cầu chứng minh đường thẳng đi qua trọng tâm và song song một cạnh.
3
Người trưởng thành
- Trong hình học, trọng tâm là điểm gặp nhau của ba trung tuyến tam giác.
- Khi vẽ sơ đồ kết cấu, kỹ sư đặt gối tựa gần trọng tâm của hệ tam giác để lực phân bố đều.
- Một nét bút qua trung điểm chưa đủ; phải ba trung tuyến đồng quy mới ra trọng tâm.
- Nhìn hình lưới tam giác, tôi chấm nhẹ một điểm – trọng tâm – như nút thắt của các cạnh.
Nghĩa 3: Cái chủ yếu, quan trọng nhất, đòi hỏi phải tập trung sự chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bài học hôm nay có trọng tâm là cách đặt câu hỏi.
- Khi làm bài, em đọc kỹ trọng tâm rồi mới trả lời.
- Trong buổi họp lớp, cô nhắc trọng tâm là chuẩn bị cho buổi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôn thi thì nắm trọng tâm kiến thức, đừng sa vào chi tiết lặt vặt.
- Trong cuộc tranh luận, cậu ấy nói trúng trọng tâm nên cả lớp gật đầu.
- Kế hoạch câu lạc bộ đặt trọng tâm vào việc tuyển thành viên nhiệt huyết.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp này, trọng tâm là phân chia lại công việc.
- Giữa vô số ồn ào, tôi tự nhắc mình giữ trọng tâm ở điều cần làm.
- Bản đề án dời trọng tâm từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng dịch vụ.
- Trong mối quan hệ, nếu không xác định trọng tâm, ta dễ lạc vào những cuộc nói chuyện vô nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ điểm quan trọng cần chú ý trong một vấn đề hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và vật lý để chỉ điểm đặt của trọng lực hoặc giao điểm của ba đường trung tuyến trong tam giác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh điểm quan trọng hoặc cốt lõi của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Trong toán học và vật lý, từ này có nghĩa cụ thể và không nên thay thế bằng từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trọng điểm" hoặc "trọng yếu".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng tâm của vấn đề", "trọng tâm bài học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "điểm"), lượng từ (như "một"), và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.





