Cơ chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách thức theo đó một quá trình thực hiện.
Ví dụ:
Cơ chế bầu chọn minh bạch giúp mọi người tin kết quả.
Nghĩa: Cách thức theo đó một quá trình thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ chế hoạt động của chiếc quạt là quay cánh để tạo gió.
- Thầy cô giải thích cơ chế nảy mầm của hạt là hút nước rồi bật mầm.
- Bạn nhỏ tò mò hỏi về cơ chế chạy của robot đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học hôm nay nói về cơ chế truyền nhiệt từ vật nóng sang vật lạnh.
- Ứng dụng có cơ chế đăng nhập hai bước để bảo vệ tài khoản.
- Nhà kính có cơ chế giữ ấm nhờ giữ lại bức xạ nhiệt.
3
Người trưởng thành
- Cơ chế bầu chọn minh bạch giúp mọi người tin kết quả.
- Khi hiểu cơ chế hình thành thói quen, ta biết cách thay đổi mình hiệu quả hơn.
- Doanh nghiệp cần cơ chế phản hồi rõ ràng để nhân viên dám nói thật.
- Những khu rừng ngập mặn có cơ chế tự phục hồi nếu con người không can thiệp thô bạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách thức theo đó một quá trình thực hiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ chế | trung tính, khoa học/kỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Cơ chế bầu chọn minh bạch giúp mọi người tin kết quả. |
| cách thức | trung tính, khái quát, khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cách thức vận hành của hệ thống này khá đơn giản. |
| hỗn loạn | mạnh, sắc thái tiêu cực, chỉ trạng thái không có quy tắc Ví dụ: Quy trình rơi vào hỗn loạn khi thiếu cơ chế kiểm soát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học và kinh tế để chỉ cách thức hoạt động của các hệ thống phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc quy trình.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, quy trình hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cơ cấu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ lĩnh vực hoặc hệ thống đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cơ chế hoạt động', 'cơ chế quản lý'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'cơ chế mới', 'cơ chế này', 'cơ chế của hệ thống'.





