Phương thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách thức và phương pháp (nói tổng quát).
Ví dụ: Chúng ta cần thống nhất phương thức triển khai dự án.
Nghĩa: Cách thức và phương pháp (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn đổi phương thức chơi để trò chơi vui hơn.
  • Cô giáo hướng dẫn phương thức học từ vựng bằng thẻ nhớ.
  • Ba chỉ cho con phương thức gấp áo nhanh và gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng đề xuất phương thức làm việc nhóm luân phiên để ai cũng được tham gia.
  • Thầy cô đang thử một phương thức ôn tập xen kẽ, học một chút rồi nghỉ ngắn.
  • Bạn ấy thay đổi phương thức ghi chép: tóm tắt bằng sơ đồ thay vì chép từng dòng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cần thống nhất phương thức triển khai dự án.
  • Do bối cảnh thay đổi, phương thức quản trị cũ không còn hiệu quả, phải dám bỏ để làm lại.
  • Tôi chọn phương thức giao tiếp thẳng thắn: nói rõ kỳ vọng và lắng nghe phản hồi.
  • Trong đời sống, phương thức ra quyết định tốt nhất là biết dừng lại trước khi bị cảm xúc lôi đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách thức và phương pháp (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phương thức trung tính, khái quát, dùng trong học thuật/nhà nước, phạm vi rộng Ví dụ: Chúng ta cần thống nhất phương thức triển khai dự án.
cách thức trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Cần thống nhất phương thức/cách thức triển khai.
phương pháp trang trọng–học thuật, nghiêng kỹ thuật; gần nghĩa trong dùng khái quát Ví dụ: Đổi mới phương thức/phương pháp dạy học.
vô phương mạnh, sắc thái bất lực, văn viết/khẩu ngữ; trái nghĩa về “có cách thức” Ví dụ: Tình huống này vô phương/không còn phương thức giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách thức thực hiện một công việc hoặc quy trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các phương pháp cụ thể trong nghiên cứu hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách thức cụ thể trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cách" hoặc "phương pháp".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phương pháp", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương thức sản xuất", "phương thức hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phương thức mới", "thay đổi phương thức".