Hình thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn thể nói chung những gì làm thành mặt bề ngoài của sự vật, cái chứa đựng hoặc biểu hiện nội dung.
Ví dụ: Món quà có hình thức trang nhã.
2.
danh từ
Cách thể hiện, cách tiến hành một hoạt động.
Ví dụ: Cuộc họp sẽ theo hình thức trực tiếp.
3.
tính từ
Có tính chất hình thức, chỉ có trên danh nghĩa, không có nội dung, không có thực chất.
Ví dụ: Bản cam kết ấy chỉ mang tính hình thức.
4.
tính từ
Hình thức chủ nghĩa (nói tất).
Ví dụ: Tổ chức nặng hình thức chủ nghĩa thì hiệu quả khó bền.
Nghĩa 1: Toàn thể nói chung những gì làm thành mặt bề ngoài của sự vật, cái chứa đựng hoặc biểu hiện nội dung.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc hộp có hình thức rất đẹp, màu đỏ tươi.
  • Cuốn sách có hình thức gọn gàng, bìa cứng chắc.
  • Bánh sinh nhật có hình thức bắt mắt với nhiều hoa kem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài luận có hình thức sạch sẽ, trình bày rõ ràng nên dễ đọc.
  • Quán cà phê nhỏ nhưng hình thức trang trí ấm áp, nhìn vào đã thấy thích.
  • Bộ phim có hình thức lung linh, khung hình chăm chút, thu hút ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Món quà có hình thức trang nhã.
  • Không chỉ nội dung, hình thức của một cuốn sách cũng dẫn dắt người đọc mở trang đầu.
  • Nhìn một ngôi nhà, hình thức kể câu chuyện về gu thẩm mỹ của chủ nhân.
  • Khi sản phẩm đến tay khách, hình thức chính là lời chào đầu tiên.
Nghĩa 2: Cách thể hiện, cách tiến hành một hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hướng dẫn hình thức chơi: chia nhóm và chuyền bóng.
  • Lớp thống nhất hình thức trực nhật theo từng tổ.
  • Bài kiểm tra sẽ có hình thức trắc nghiệm và tự luận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ chọn hình thức sinh hoạt theo chuyên đề mỗi tháng.
  • Nhà trường đổi mới hình thức đánh giá để công bằng hơn.
  • Cuộc thi áp dụng hình thức nộp bài trực tuyến để tiện cho mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp sẽ theo hình thức trực tiếp.
  • Doanh nghiệp phải cân nhắc hình thức triển khai phù hợp nguồn lực.
  • Thử nghiệm nhiều hình thức truyền thông giúp nhận ra nhóm khách hàng phản hồi tốt nhất.
  • Khi mục tiêu rõ ràng, hình thức tổ chức chỉ là chiếc khung cần được thiết kế đúng.
Nghĩa 3: Có tính chất hình thức, chỉ có trên danh nghĩa, không có nội dung, không có thực chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xin lỗi cho có hình thức, không thật lòng.
  • Buổi họp phụ huynh diễn ra rất nhanh, như làm hình thức.
  • Cờ thi đua treo cho đẹp chứ khen thưởng chỉ mang tính hình thức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời hứa nếu chỉ để xoa dịu thì vẫn là hình thức, không giải quyết gì.
  • Một vài câu khen ngợi hình thức không thay thế được sự công nhận thật sự.
  • Nếu góp ý chỉ để đủ quy trình thì cuộc họp trở thành hình thức.
3
Người trưởng thành
  • Bản cam kết ấy chỉ mang tính hình thức.
  • Khi sự quan tâm biến thành nghi thức, mối quan hệ dần rỗng ruột.
  • Nhiều báo cáo viết vội cho đủ hạn, số liệu đẹp mà nội dung hình thức.
  • Nếu mục tiêu bị lãng quên, kỷ niệm chương chỉ còn là một chiếc huy hiệu hình thức.
Nghĩa 4: Hình thức chủ nghĩa (nói tất).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn: học đừng chạy theo hình thức chủ nghĩa, phải hiểu bài thật.
  • Trang trí lớp quá nhiều mà quên học bài là rơi vào hình thức chủ nghĩa.
  • Chấm điểm chỉ nhìn vở đẹp mà bỏ qua nội dung là mắc bệnh hình thức chủ nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi chỉ chăm vẻ ngoài mà coi nhẹ chất lượng, đó là biểu hiện của hình thức chủ nghĩa.
  • Làm dự án mà lo màu mè hơn ý tưởng là sa vào hình thức chủ nghĩa.
  • Phong trào rầm rộ nhưng nặng hình thức chủ nghĩa thì sớm muộn cũng nhạt đi.
3
Người trưởng thành
  • Tổ chức nặng hình thức chủ nghĩa thì hiệu quả khó bền.
  • Hình thức chủ nghĩa khiến nguồn lực chảy vào bề nổi, còn cốt lõi bị bỏ đói.
  • Trong quản trị, tiêu chí đẹp bảng biểu dễ nuôi dưỡng hình thức chủ nghĩa nếu thiếu thước đo giá trị thực.
  • Văn hóa chú trọng thành tích bề mặt là đất sống của hình thức chủ nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách thức hoặc bề ngoài của một sự việc, sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cấu trúc, cách thức tổ chức hoặc biểu hiện của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ phong cách, cách thể hiện nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ cấu trúc hoặc phương pháp trong các quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự thiếu thực chất.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả bề ngoài hoặc cách thức của một sự việc.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh nội dung hoặc thực chất.
  • Có thể thay thế bằng từ "cách thức" khi cần nhấn mạnh phương pháp thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội dung" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bản chất" ở chỗ chỉ tập trung vào bề ngoài hoặc cách thể hiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ có tính chất hình thức, không có thực chất.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hình thức" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hình thức" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hình thức" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "hình thức" thường kết hợp với các động từ như "có", "thể hiện". Tính từ "hình thức" thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng.