Bề ngoài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vẻ lộ ra bên ngoài, khác với thực chất.
Ví dụ:
Anh ấy có vẻ bề ngoài lạnh lùng nhưng thực chất rất ấm áp và chu đáo.
Nghĩa: Vẻ lộ ra bên ngoài, khác với thực chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn gấu bông này bề ngoài hơi cũ nhưng bên trong vẫn mềm mại lắm.
- Đừng nhìn bề ngoài mà nghĩ bạn ấy không giỏi, bạn ấy học rất giỏi đấy.
- Cái hộp quà này bề ngoài đơn giản nhưng bên trong có món đồ chơi rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đôi khi, vẻ bề ngoài hào nhoáng có thể che giấu những vấn đề sâu sắc bên trong.
- Cậu ấy luôn tỏ ra mạnh mẽ, nhưng tôi biết đó chỉ là bề ngoài để che đi sự yếu đuối.
- Một cuốn sách hay không thể chỉ đánh giá qua bề ngoài bìa sách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có vẻ bề ngoài lạnh lùng nhưng thực chất rất ấm áp và chu đáo.
- Trong cuộc sống, đừng quá chú trọng vào bề ngoài mà bỏ quên giá trị cốt lõi của sự vật, sự việc.
- Sự thật thường ẩn giấu đằng sau những vẻ bề ngoài hào nhoáng, đòi hỏi ta phải nhìn sâu hơn.
- Nhiều người cố gắng xây dựng một bề ngoài hoàn hảo để che đậy những bất an và thiếu sót bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vẻ lộ ra bên ngoài, khác với thực chất.
Từ đồng nghĩa:
hình thức vẻ ngoài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bề ngoài | Thường dùng để chỉ sự đối lập giữa cái nhìn thấy được và bản chất bên trong, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi ám chỉ sự giả tạo, không thật. Ví dụ: Anh ấy có vẻ bề ngoài lạnh lùng nhưng thực chất rất ấm áp và chu đáo. |
| hình thức | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong phân tích, đối lập với nội dung hoặc bản chất. Ví dụ: Đừng chỉ nhìn vào hình thức mà đánh giá một người. |
| vẻ ngoài | Trung tính, phổ biến, chỉ diện mạo bên ngoài. Ví dụ: Vẻ ngoài của anh ấy rất lịch lãm. |
| bản chất | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ cái cốt lõi, cái thật bên trong. Ví dụ: Bản chất của vấn đề không nằm ở bề ngoài. |
| thực chất | Trung tính, trang trọng, chỉ sự thật, cái thật sự tồn tại bên trong. Ví dụ: Thực chất của sự việc không như những gì anh ta nói. |
| nội dung | Trung tính, dùng trong phân tích, đối lập với hình thức, chỉ phần cốt lõi bên trong. Ví dụ: Nội dung của cuốn sách rất sâu sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về vẻ bề ngoài của người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh giữa vẻ ngoài và bản chất thực sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ về sự khác biệt giữa vẻ ngoài và nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực chất.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa bề ngoài và bản chất.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bề mặt" khi chỉ nói về phần bên ngoài.
- Khác với "hình thức" ở chỗ "bề ngoài" thường nhấn mạnh sự khác biệt với thực chất.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bề ngoài của ngôi nhà", "bề ngoài đẹp đẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (thể hiện, che giấu) và các từ chỉ định (này, đó).





