Ngoại hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình dáng người.
Ví dụ: Anh ấy có ngoại hình ưa nhìn.
Nghĩa: Hình dáng người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có ngoại hình nhỏ nhắn, tóc buộc gọn gàng.
  • Thầy thể dục cao lớn, ngoại hình khỏe khoắn.
  • Bạn mặc đồng phục sạch sẽ nên ngoại hình rất gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có ngoại hình thư sinh, đeo kính và cười hiền.
  • Diễn viên kia sở hữu ngoại hình nổi bật nên dễ thu hút ánh nhìn.
  • Bạn chăm thể thao nên ngoại hình ngày càng cân đối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có ngoại hình ưa nhìn.
  • Người ta chú ý đến ngoại hình trước, nhưng ở lại vì cách mình sống.
  • Cô ấy thay đổi kiểu tóc, ngoại hình sáng hẳn và toát lên sự tự tin.
  • Trong buổi phỏng vấn, ngoại hình chỉnh chu giúp tạo ấn tượng ban đầu tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình dáng người.
Từ đồng nghĩa:
vóc dáng dung mạo tướng mạo
Từ Cách sử dụng
ngoại hình trung tính, dùng phổ biến trong miêu tả; không mang khen/chê tự thân Ví dụ: Anh ấy có ngoại hình ưa nhìn.
vóc dáng trung tính, hơi thiên về tổng thể thân người Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng cân đối.
dung mạo trang trọng/văn chương, thiên về diện mạo tổng quát Ví dụ: Chàng có dung mạo tuấn tú.
tướng mạo trung tính–cổ/văn chương, sắc thái xem tướng Ví dụ: Anh ta có tướng mạo đường hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vẻ bề ngoài của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả hoặc đánh giá về diện mạo trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc ấn tượng về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không khen chê.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng cao, dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc nhận xét về diện mạo của ai đó.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính cách hay phẩm chất bên trong.
  • Thường không đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dáng vẻ" khi nói về phong thái.
  • Không nên dùng để đánh giá giá trị con người.
  • Chú ý không sử dụng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngoại hình đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (có, thay đổi), và lượng từ (một, nhiều).