Đường lối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối đi lại (nói khái quát).
Ví dụ: Con hẻm này là đường lối dẫn thẳng ra chợ.
2.
danh từ
Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.
Ví dụ: Đường lối đúng đắn tạo nền tảng cho chính sách hiệu quả.
Nghĩa 1: Lối đi lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cứ đi theo đường lối giữa vườn là tới cổng sau.
  • Con mèo chạy dọc đường lối giữa hai dãy nhà.
  • Cô dặn chúng em đứng vào đúng đường lối để ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong khu tập thể, có một đường lối nhỏ men theo bờ tường để ra bãi gửi xe.
  • Mưa lớn làm lấp mất đường lối qua ruộng, tụi mình phải vòng lại.
  • Đêm xuống, ánh đèn vàng hắt lên đường lối lát gạch, trông ấm áp và yên bình.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm này là đường lối dẫn thẳng ra chợ.
  • Qua mùa mưa, cỏ mọc um tùm che lấp đường lối, khiến ai đi cũng lúng túng.
  • Nơi vùng núi, mỗi đường lối mòn đều lưu dấu bước chân người qua bao đời.
  • Anh bảo chỉ cần giữ đường lối ngay ngắn, rồi sớm muộn cũng ra được đường lớn.
Nghĩa 2: Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Đảng đề ra đường lối để dẫn dắt đất nước phát triển.
  • Cô giáo nói đường lối đúng thì mọi người làm việc thuận lợi.
  • Chúng em tìm hiểu đường lối của nhà nước qua bài học lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường lối đổi mới đã mở ra cơ hội học tập và làm việc cho nhiều người.
  • Khi đường lối rõ ràng, chính sách đi vào cuộc sống dễ hơn.
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình phân tích tác động của đường lối phát triển bền vững.
3
Người trưởng thành
  • Đường lối đúng đắn tạo nền tảng cho chính sách hiệu quả.
  • Mỗi giai đoạn đòi hỏi điều chỉnh chi tiết nhưng vẫn kiên định với đường lối cốt lõi.
  • Không thể đánh giá một đường lối chỉ qua vài kết quả ngắn hạn; cần nhìn vào chiều dài của sự chuyển biến.
  • Trong thảo luận, chúng tôi tranh luận sôi nổi về đường lối, rồi mới bàn tới công cụ và lộ trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối đi lại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lối đi con đường
Từ Cách sử dụng
đường lối Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ chung các tuyến đường, lối mòn. Ví dụ: Con hẻm này là đường lối dẫn thẳng ra chợ.
lối đi Trung tính, thông dụng, thường chỉ con đường hẹp, cụ thể. Ví dụ: Lối đi này dẫn ra vườn.
con đường Trung tính, thông dụng, thường chỉ tuyến đường rộng, dài hơn. Ví dụ: Con đường làng quanh co.
Nghĩa 2: Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.
Từ Cách sử dụng
đường lối Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh chính trị, quản lý nhà nước hoặc tổ chức lớn. Ví dụ: Đường lối đúng đắn tạo nền tảng cho chính sách hiệu quả.
chính sách Trang trọng, chính thức, chỉ các quy tắc, nguyên tắc chỉ đạo cụ thể hơn. Ví dụ: Chính sách đối ngoại của quốc gia.
chủ trương Trang trọng, chính thức, chỉ ý định, quan điểm lớn được đề ra. Ví dụ: Chủ trương phát triển kinh tế thị trường.
đường hướng Trang trọng, chính thức, chỉ phương hướng, định hướng chung, tương tự "đường lối". Ví dụ: Đường hướng phát triển bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phương hướng, chính sách của tổ chức hoặc nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chính trị, quản lý, và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính trị và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phương hướng, chính sách dài hạn của tổ chức hoặc nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính sách.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: đường lối phát triển).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương hướng khác như "chính sách" hay "chiến lược".
  • Khác biệt với "chính sách" ở chỗ "đường lối" thường mang tính chỉ đạo tổng quát và lâu dài hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc tổ chức mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường lối phát triển", "đường lối chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đường lối đúng đắn"), động từ ("xây dựng đường lối"), hoặc danh từ khác ("đường lối phát triển").