Phương hướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hướng được xác định (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh mở bản đồ để xác định phương hướng di chuyển.
2.
danh từ
Những điều được xác định để nhằm theo đó mà hành động (nói tổng quát).
Ví dụ:
Công ty xác định phương hướng phát triển bền vững.
Nghĩa 1: Hướng được xác định (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô chỉ phương hướng để chúng em đi về phía sân trường.
- Bản đồ có mũi tên chỉ phương hướng Bắc – Nam.
- Nhìn mặt trời mọc, thầy dạy chúng em đoán phương hướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dựa vào la bàn, nhóm bạn xác định phương hướng trước khi băng qua cánh đồng.
- Trên sa bàn, mũi tên màu đỏ đánh dấu phương hướng tiến quân.
- Khi lạc trong rừng, cậu đứng yên, bình tĩnh tìm lại phương hướng bằng dấu rêu trên cây.
3
Người trưởng thành
- Anh mở bản đồ để xác định phương hướng di chuyển.
- Trong sương mù dày, chỉ một ánh hải đăng cũng đủ gợi lại phương hướng cho con tàu.
- Mất phương hướng giữa ngã tư cuộc đời, ta cần một điểm tĩnh để nhìn lại.
- Chiếc la bàn nhỏ bé, nhưng giữ trọn phương hướng cho những bước chân dài.
Nghĩa 2: Những điều được xác định để nhằm theo đó mà hành động (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giao bài và nêu phương hướng làm việc cho cả nhóm.
- Lớp thống nhất phương hướng luyện tập cho buổi văn nghệ.
- Bạn lớp trưởng đề xuất phương hướng giữ lớp sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ chốt phương hướng hoạt động trong học kỳ mới.
- Nhóm học tập lập phương hướng ôn tập theo từng chủ đề.
- Ban cán sự bàn bạc, điều chỉnh phương hướng để dự án khoa học đi đúng kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Công ty xác định phương hướng phát triển bền vững.
- Khi đời sống thay đổi, ta cần rà soát phương hướng để không lãng phí nguồn lực.
- Một phương hướng rõ ràng giúp đội ngũ gắn kết, còn sự mơ hồ dễ làm tan rã ý chí.
- Không có phương hướng, nỗ lực chỉ là những bước chạy tản mạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hướng được xác định (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hướng phương vị
Từ trái nghĩa:
vô hướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương hướng | trung tính, khái quát, dùng trong mô tả định vị/định hướng Ví dụ: Anh mở bản đồ để xác định phương hướng di chuyển. |
| hướng | trung tính, phổ thông; mức khái quát tương đương Ví dụ: Chỉ rõ hướng/phương hướng di chuyển. |
| phương vị | trang trọng, kỹ thuật (đo đạc, quân sự) Ví dụ: Xác định phương vị/phương hướng của mục tiêu. |
| vô hướng | khoa học, kỹ thuật; đối lập về tính có/không có hướng Ví dụ: Chuyển động vô hướng/không có phương hướng xác định. |
Nghĩa 2: Những điều được xác định để nhằm theo đó mà hành động (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương hướng | trung tính, quản trị–kế hoạch, định hướng hành động Ví dụ: Công ty xác định phương hướng phát triển bền vững. |
| định hướng | trang trọng, quản trị–giáo dục; gần như tương đương ý đồ chỉ đạo Ví dụ: Xác lập định hướng/phương hướng phát triển. |
| chủ trương | trang trọng, chính trị–hành chính; thiên về đường lối Ví dụ: Nêu chủ trương/phương hướng công tác năm tới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn đường đi hoặc định hướng trong cuộc sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chiến lược, kế hoạch hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính định hướng, có kế hoạch.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định hướng đi hoặc kế hoạch cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về hướng hoặc kế hoạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định hướng cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hướng đi" khi chỉ đường cụ thể.
- Khác biệt với "mục tiêu" ở chỗ "phương hướng" chỉ cách thức, còn "mục tiêu" chỉ kết quả mong muốn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương hướng phát triển", "phương hướng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".





