Định hướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xác định phương hướng.
Ví dụ: Tôi dừng lại vài phút để định hướng trước khi tiếp tục băng qua thung lũng.
Nghĩa: Xác định phương hướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vẽ mũi tên để chúng em định hướng đường đi trong sân trường.
  • Em dùng la bàn để định hướng khi đi dã ngoại.
  • Nhìn mặt trời mọc, em định hướng được đâu là phía đông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ bản đồ, tụi mình nhanh chóng định hướng lối ra khỏi khu rừng dừa.
  • Cậu hãy định hướng theo biển chỉ dẫn rồi rẽ về phía bắc của thị trấn.
  • Trời mù sương, tớ phải dựa vào các mốc nhà cao tầng để định hướng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dừng lại vài phút để định hướng trước khi tiếp tục băng qua thung lũng.
  • Khi mất sóng điện thoại, anh dùng dòng chảy con suối để định hướng đường xuống bản.
  • Trong thành phố lạ, tôi định hướng bằng mùi cà phê sáng và tiếng chuông nhà thờ ở quảng trường.
  • Đêm tối mịt, chỉ còn dải Ngân Hà giúp chúng tôi định hướng trên sườn núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xác định phương hướng trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chiến lược, kế hoạch phát triển hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như quản lý, giáo dục, và phát triển cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và có kế hoạch.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc xác định phương hướng rõ ràng và có kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác hoặc không có kế hoạch cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hướng dẫn" hoặc "chỉ đạo" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "định vị" ở chỗ "định hướng" nhấn mạnh vào việc xác định phương hướng cho tương lai.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định hướng phát triển", "định hướng chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ và trạng từ, ví dụ: "định hướng rõ ràng", "định hướng cho tương lai".