La bàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ xác định phương hướng gồm có một kim nam châm luôn luôn chỉ phương bắc - nam.
Ví dụ: Tôi mang theo la bàn khi trekking để phòng lạc đường.
Nghĩa: Dụng cụ xác định phương hướng gồm có một kim nam châm luôn luôn chỉ phương bắc - nam.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đưa cho chúng em một chiếc la bàn để tìm hướng.
  • Em đặt la bàn trên bàn, kim quay rồi đứng yên chỉ về bắc.
  • Nhờ la bàn, nhóm em biết đường đi ra khỏi rừng trong trò chơi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mở la bàn trên điện thoại để xác định hướng cắm trại cho đúng.
  • Khi trời nhiều mây, la bàn trở thành cách duy nhất để tụi mình định hướng.
  • Cậu ấy xoay người theo kim la bàn để chọn lối đi men theo bờ suối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang theo la bàn khi trekking để phòng lạc đường.
  • Trong đêm tối, la bàn là tiếng nói tỉnh táo giữa những biển hiệu chập chờn.
  • Anh ấy đặt la bàn lên lòng bàn tay, đợi kim yên rồi mới quyết định bẻ lái.
  • Giữa đồng không gió hú, một chiếc la bàn nhỏ giúp ta giữ trục, không chiều gió nào kéo lệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc định hướng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, sách giáo khoa về địa lý hoặc kỹ thuật hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hàng hải, quân sự và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi nói về định hướng và điều hướng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể một dụng cụ định hướng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến định hướng hoặc điều hướng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại la bàn cụ thể (ví dụ: la bàn từ, la bàn điện tử).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương hướng khác như "bản đồ".
  • Khác biệt với "bản đồ" ở chỗ la bàn là dụng cụ, còn bản đồ là hình ảnh mô tả địa lý.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và cách hoạt động của la bàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'la bàn điện tử', 'la bàn cầm tay'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'chính xác'), động từ (như 'sử dụng'), hoặc lượng từ (như 'một chiếc').