Kinh độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng cách tính bằng độ cung kể từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến nào đó, theo một trong hai chiều, về hướng đông hay về hướng tây.
Ví dụ:
Địa danh này nằm ở kinh độ khá xa về phía đông.
Nghĩa: Khoảng cách tính bằng độ cung kể từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến nào đó, theo một trong hai chiều, về hướng đông hay về hướng tây.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, cô chỉ cho chúng em thấy kinh độ của thành phố.
- Quả địa cầu có các đường dọc để đo kinh độ.
- Muốn tìm vị trí, thầy đọc kinh độ rồi đến vĩ độ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ứng dụng thời tiết hiển thị kinh độ của nơi em đang đứng.
- Người đi biển ghi lại kinh độ để xác định đường đi trên đại dương.
- Bản đồ số cho phép nhập kinh độ để tìm đúng điểm cần đến.
3
Người trưởng thành
- Địa danh này nằm ở kinh độ khá xa về phía đông.
- Phi công điều chỉnh đường bay dựa trên kinh độ và vĩ độ cập nhật liên tục.
- Trong nghiên cứu khí hậu, kinh độ giúp so sánh sự khác biệt giữa các vùng theo hướng đông – tây.
- Nhật ký thám hiểm ghi rõ kinh độ của trại, như một cái mốc neo vị trí giữa khoảng không mênh mông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, bản đồ, và các bài viết khoa học liên quan đến định vị địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa lý, hàng hải, hàng không và các ngành liên quan đến định vị và bản đồ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định vị trí địa lý chính xác trên bản đồ hoặc trong các nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "vĩ độ", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh độ địa lý", "kinh độ 105 độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ định (như "này", "đó"), số từ (như "105 độ"), hoặc danh từ khác (như "địa lý").





