Dẫn dắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẫn cho đi đúng đường, đúng hướng.
Ví dụ: Người hướng đạo dẫn dắt đoàn khách xuyên qua khu rừng một cách chắc chắn.
Nghĩa: Dẫn cho đi đúng đường, đúng hướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hướng dẫn viên dẫn dắt cả lớp đi theo lối mòn an toàn.
  • Anh trai nắm tay em, dẫn dắt em băng qua con đường đông xe.
  • Chú bảo vệ cầm đèn, dẫn dắt chúng tôi đi ra cổng trường khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ đã dẫn dắt nhóm bạn men theo con suối để tới điểm cắm trại.
  • Huấn luyện viên đi trước, dẫn dắt đội bóng vào sân theo hàng lối ngay ngắn.
  • Tín hiệu trên ứng dụng dẫn dắt chiếc xe rẽ qua những ngã tư phức tạp.
3
Người trưởng thành
  • Người hướng đạo dẫn dắt đoàn khách xuyên qua khu rừng một cách chắc chắn.
  • Trong những lúc đường sá hỗn loạn, một bàn tay hiểu lối đi có thể dẫn dắt cả đoàn khỏi lạc.
  • Ngọn đèn pin nhỏ vẫn đủ dẫn dắt bước chân qua quãng hầm tối và ẩm.
  • Bằng sự bình tĩnh, anh tài xế dẫn dắt chiếc xe thoát khỏi mê trận đường đang kẹt cứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hướng dẫn ai đó trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả việc chỉ đạo, hướng dẫn trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động hướng dẫn nhân vật hoặc tình tiết trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc hướng dẫn quy trình hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ dẫn, hướng dẫn với thái độ tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò hướng dẫn, chỉ đạo.
  • Tránh dùng khi không có ý định chỉ dẫn cụ thể, có thể thay bằng "hướng dẫn" nếu cần sự trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về phương hướng hoặc mục tiêu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hướng dẫn"; "dẫn dắt" thường mang ý nghĩa bao quát hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự chỉ dẫn rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dẫn dắt đội bóng", "dẫn dắt cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đội bóng, cuộc họp), trạng từ (khéo léo, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...