Dìu dắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Dìu cho đi cùng với mình.
2.
động từ
Giúp đỡ cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
Ví dụ: Người cố vấn kinh nghiệm đã dìu dắt anh ấy từ một nhân viên mới trở thành quản lý cấp cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Dìu cho đi cùng với mình.
Nghĩa 2: Giúp đỡ cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dìu dắt Tích cực, trang trọng, chỉ sự hướng dẫn, hỗ trợ phát triển về tinh thần hoặc sự nghiệp. Ví dụ: Người cố vấn kinh nghiệm đã dìu dắt anh ấy từ một nhân viên mới trở thành quản lý cấp cao.
dẫn dắt Trung tính, trang trọng, chỉ sự lãnh đạo, hướng dẫn phát triển. Ví dụ: Người thầy đã dẫn dắt nhiều thế hệ học trò.
nâng đỡ Tích cực, chỉ sự hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất để vượt qua khó khăn, phát triển. Ví dụ: Gia đình luôn nâng đỡ anh ấy trong mọi hoàn cảnh.
cản trở Tiêu cực, chỉ hành động gây khó khăn, ngăn chặn sự tiến bộ. Ví dụ: Những khó khăn đã cản trở bước tiến của dự án.
kìm hãm Tiêu cực, chỉ hành động cố ý ngăn chặn sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Sự thiếu tự tin đã kìm hãm tài năng của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ, hướng dẫn ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự hỗ trợ, hướng dẫn trong các báo cáo, bài viết về giáo dục, đào tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự chăm sóc, hướng dẫn của nhân vật này đối với nhân vật khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và hướng dẫn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ, hướng dẫn lâu dài và có định hướng.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự giúp đỡ ngắn hạn, không có định hướng rõ ràng.
  • Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc phát triển cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" khi không có yếu tố hướng dẫn, định hướng.
  • Khác biệt với "hướng dẫn" ở chỗ "dìu dắt" thường bao hàm cả sự chăm sóc, quan tâm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và mối quan hệ giữa người dìu dắt và người được dìu dắt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dìu dắt học trò", "dìu dắt đội ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới