Đỡ đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận trách nhiệm quan tâm, giúp đỡ nhằm bảo đảm cuộc sống hay sự phát triển bình thường.
Ví dụ:
Cô ấy nhận đỡ đầu một tân sinh viên xa nhà.
2.
động từ
(dùng phụ sau đ., hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhận trách nhiệm hướng dẫn một tín đồ đạo Thiên Chúa khi nhập đạo (từ dùng trong đạo Thiên Chúa).
Nghĩa 1: Nhận trách nhiệm quan tâm, giúp đỡ nhằm bảo đảm cuộc sống hay sự phát triển bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan đỡ đầu em nhỏ mồ côi, mỗi tuần ghé thăm và mua sữa cho em.
- Thầy giáo đỡ đầu câu lạc bộ khoa học để chúng em học hỏi tốt hơn.
- Cô hàng xóm đỡ đầu việc học của bé, tặng sách và động viên bé đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp địa phương đỡ đầu đội bóng của trường, giúp chúng em có áo đấu mới.
- Anh họ nhận đỡ đầu việc học của tôi, thường hỏi han và hướng dẫn cách tự học.
- Nhóm tình nguyện đỡ đầu một thư viện nhỏ ở vùng quê, giúp sách được đến tay nhiều bạn nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhận đỡ đầu một tân sinh viên xa nhà.
- Ông bầu đỡ đầu ban nhạc mới, mở lối cho họ bước lên sân khấu lớn.
- Chị trưởng phòng đỡ đầu tôi trong nghề, không chỉ chỉ việc mà còn mở cánh cửa cơ hội.
- Quỹ học bổng đỡ đầu các bạn trẻ khó khăn, để ước mơ không bị gãy giữa chừng.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đ., hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhận trách nhiệm hướng dẫn một tín đồ đạo Thiên Chúa khi nhập đạo (từ dùng trong đạo Thiên Chúa).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận trách nhiệm quan tâm, giúp đỡ nhằm bảo đảm cuộc sống hay sự phát triển bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỡ đầu | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự bảo trợ, hỗ trợ có trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy nhận đỡ đầu một tân sinh viên xa nhà. |
| bảo trợ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, cá nhân hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần cho một dự án, một người. Ví dụ: Công ty đã bảo trợ cho dự án nghiên cứu khoa học này. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc gia đình sau khi phá sản. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đ., hạn chế trong một vài tổ hợp). Nhận trách nhiệm hướng dẫn một tín đồ đạo Thiên Chúa khi nhập đạo (từ dùng trong đạo Thiên Chúa).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giúp đỡ, bảo trợ ai đó trong cuộc sống hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến bảo trợ, hỗ trợ phát triển cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Thiên Chúa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bảo trợ, quan tâm và trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm và sự bảo trợ lâu dài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý nghĩa bảo trợ rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc tổ chức được bảo trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giúp đỡ thông thường như "giúp đỡ".
- Khác biệt với "bảo trợ" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân.
- Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng trong đạo Thiên Chúa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đỡ đầu cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "đỡ đầu cho học sinh".





