Đào tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ: Doanh nghiệp đào tạo nhân viên theo khung năng lực rõ ràng.
Nghĩa: Làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đào tạo học sinh trở thành người chăm học và biết kỷ luật.
  • Cô giáo đào tạo đội bóng rổ của lớp để thi đấu tốt hơn.
  • Trung tâm âm nhạc đào tạo em biết đọc nốt và giữ nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ tin học đào tạo bạn ấy thành người lập trình có nền tảng vững.
  • Trường nghề đào tạo học viên theo chuẩn an toàn lao động rất nghiêm.
  • Đội tuyển hùng biện được đào tạo bài bản để thi cấp thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đào tạo nhân viên theo khung năng lực rõ ràng.
  • Một chương trình đào tạo đúng chuẩn có thể đổi hướng sự nghiệp của cả tập thể.
  • Người thầy giỏi không chỉ truyền nghề mà còn đào tạo tư duy kỷ luật.
  • Xã hội mạnh lên khi các cơ sở đào tạo gắn tiêu chuẩn với nhu cầu thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đào tạo Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh giáo dục, nghề nghiệp hoặc phát triển năng lực có hệ thống. Ví dụ: Doanh nghiệp đào tạo nhân viên theo khung năng lực rõ ràng.
huấn luyện Trung tính, thường dùng trong bối cảnh chuyên biệt, thể thao, quân sự hoặc kỹ năng thực hành. Ví dụ: Công ty huấn luyện nhân viên mới về quy trình làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dạy" hoặc "hướng dẫn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình giáo dục hoặc huấn luyện chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả quá trình phát triển nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về giáo dục, quản lý nhân sự và phát triển kỹ năng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự phát triển và nâng cao năng lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình giáo dục hoặc huấn luyện có hệ thống và tiêu chuẩn rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi chỉ đơn thuần là "dạy".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể như "đào tạo nhân lực", "đào tạo kỹ sư".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạy" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "huấn luyện" ở chỗ "đào tạo" thường mang tính hệ thống và dài hạn hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đào tạo nhân viên", "đào tạo kỹ sư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nghề nghiệp, ví dụ: "đào tạo giáo viên", "đào tạo bác sĩ".