Truyền thụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền lại tri thức, kinh nghiệm cho người nào đó.
Ví dụ:
Người thầy truyền thụ kiến thức cho học trò.
Nghĩa: Truyền lại tri thức, kinh nghiệm cho người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô truyền thụ bài học để chúng em hiểu và làm bài.
- Bà nội truyền thụ cách gói bánh chưng cho cả nhà.
- Anh trai truyền thụ bí quyết trồng cây cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo kiên nhẫn truyền thụ kiến thức, từng bước mở ra cho bọn mình một chân trời mới.
- Huấn luyện viên truyền thụ kinh nghiệm thi đấu, giúp đội bóng bình tĩnh vào trận.
- Người hướng dẫn truyền thụ kỹ năng thuyết trình, để bọn mình tự tin trước lớp.
3
Người trưởng thành
- Người thầy truyền thụ kiến thức cho học trò.
- Những buổi thực tập là dịp đàn anh truyền thụ mẹo nghề mà sách vở không có.
- Người cha ít nói nhưng truyền thụ cho con cách làm người bằng chính cách sống của mình.
- Các bậc tiền bối truyền thụ kinh nghiệm, như chuyền lại ngọn lửa để thế hệ sau tiếp tục thắp sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền lại tri thức, kinh nghiệm cho người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền thụ | Trang trọng, học thuật, nhấn mạnh sự trao đổi kiến thức hoặc kinh nghiệm có giá trị. Ví dụ: Người thầy truyền thụ kiến thức cho học trò. |
| giảng dạy | Trang trọng, học thuật, nhấn mạnh quá trình truyền đạt kiến thức có hệ thống. Ví dụ: Giảng dạy môn lịch sử cho sinh viên. |
| dạy | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chính thức đến đời thường. Ví dụ: Dạy con học bài mỗi tối. |
| truyền đạt | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ việc chuyển giao thông tin, kiến thức, kinh nghiệm. Ví dụ: Truyền đạt kinh nghiệm làm việc cho thế hệ sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản giáo dục, đào tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về giáo dục hoặc truyền thống gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu đào tạo, hướng dẫn chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc giảng dạy, chia sẻ kiến thức hoặc kinh nghiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các hoạt động không liên quan đến giáo dục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc nội dung được truyền thụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền đạt"; "truyền thụ" nhấn mạnh vào việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, trong khi "truyền đạt" có thể chỉ đơn thuần là chuyển thông tin.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nhận thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền thụ kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, kinh nghiệm) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như: cẩn thận, nhanh chóng).





