Giảng dạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảng để truyền thụ tri thức (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy giảng dạy tại một trung tâm buổi tối.
Nghĩa: Giảng để truyền thụ tri thức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô giảng dạy để chúng em hiểu bài.
- Cô giáo kiên nhẫn giảng dạy cách giải phép toán.
- Nhờ thầy giảng dạy, em biết đọc bài thơ trôi chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giảng dạy rất mạch lạc, nên cả lớp nắm ý chính nhanh.
- Thầy say mê giảng dạy, làm cho tiết học Ngữ văn sinh động.
- Nhờ được giảng dạy bài bản, tụi mình tự tin làm bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giảng dạy tại một trung tâm buổi tối.
- Chị chọn giảng dạy vì muốn truyền lại điều mình đã học.
- Ông vẫn miệt mài giảng dạy, xem đó là cách trả ơn cuộc đời.
- Họ tìm thấy niềm vui trong việc giảng dạy, hơn cả trong danh vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giảng để truyền thụ tri thức (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dạy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giảng dạy | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo. Ví dụ: Anh ấy giảng dạy tại một trung tâm buổi tối. |
| dạy | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh truyền thụ kiến thức. Ví dụ: Cô giáo dạy học sinh cách giải bài toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đào tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về hoạt động truyền đạt kiến thức trong môi trường giáo dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ môn học hoặc đối tượng học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dạy" khi không cần nhấn mạnh tính hệ thống và chuyên nghiệp.
- Khác với "giảng giải" ở chỗ "giảng dạy" mang tính tổ chức và hệ thống hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảng dạy học sinh", "giảng dạy môn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (học sinh, môn học), trạng từ (đang, sẽ), và phó từ (rất, khá).





