Dắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho cùng đi với mình bằng cách nắm giữ để cho lúc nào cũng theo liên.
Ví dụ:
Anh dắt mẹ vào bệnh viện, đi chậm để mẹ khỏi trượt.
Nghĩa: Làm cho cùng đi với mình bằng cách nắm giữ để cho lúc nào cũng theo liên.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dắt em qua đường khi đèn xanh bật lên.
- Mẹ dắt con vào lớp học buổi sáng.
- Bạn Nam dắt chó đi dạo quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu dắt em đến thư viện để trả sách đúng hẹn.
- Cô giáo dắt đoàn học sinh ra sân trong giờ thực hành.
- Minh dắt chiếc xe đạp lên dốc, rủ bạn cùng đi cho kịp giờ học.
3
Người trưởng thành
- Anh dắt mẹ vào bệnh viện, đi chậm để mẹ khỏi trượt.
- Có những ngày ta chỉ muốn ai đó lặng lẽ dắt mình qua đoạn phố ồn ào của lo âu.
- Cô dắt con qua cơn mưa, tay ấm như một lời hứa nhỏ.
- Ông lão dắt chú chó già dọc bờ sông, bước chân kiên nhẫn nối dài buổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho cùng đi với mình bằng cách nắm giữ để cho lúc nào cũng theo liên.
Từ đồng nghĩa:
dẫn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dắt | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động dẫn dắt có sự tiếp xúc vật lý, hỗ trợ hoặc kiểm soát, đặc biệt với trẻ em, động vật hoặc vật dụng. Ví dụ: Anh dắt mẹ vào bệnh viện, đi chậm để mẹ khỏi trượt. |
| dẫn | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động chỉ đường, đưa đi hoặc làm cho đi theo, có thể có hoặc không có tiếp xúc vật lý trực tiếp. Ví dụ: Người mẹ dẫn tay con qua đường. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động buông tay, không còn giữ hoặc kiểm soát nữa. Ví dụ: Anh ấy thả tay đứa bé ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dẫn dắt ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc người cần giúp đỡ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự dẫn dắt, chăm sóc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ hoặc hướng dẫn.
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động dẫn dắt một cách cụ thể và trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng với đối tượng là người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dẫn" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến đối tượng được dắt để dùng từ phù hợp.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "về" để chỉ hướng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dắt tay", "dắt chó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (như "tay", "chó"), có thể đi kèm với phó từ chỉ hướng (như "đi", "về").





