Lôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm lấy và kéo mạnh, bắt phải di chuyển cùng với mình hoặc về phía mình.
Ví dụ: Anh lôi vali ra cửa rồi thở phào.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đưa ra từ chỗ kín.
Nghĩa 1: Nắm lấy và kéo mạnh, bắt phải di chuyển cùng với mình hoặc về phía mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố lôi chiếc xe đạp vào sân khi trời đổ mưa.
  • Bạn lôi cái ghế lại gần bàn để ngồi vững.
  • Em lôi con chó con khỏi vũng bùn cho nó sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vội lôi ba lô ra khỏi gầm bàn khi trống vào lớp vang lên.
  • Nó lôi cửa sổ đóng sầm lại trước cơn gió mạnh đang tràn vào.
  • Cô bạn lôi tôi ra khỏi đám đông, thì thầm rằng có chuyện cần nói.
3
Người trưởng thành
  • Anh lôi vali ra cửa rồi thở phào.
  • Trong lúc hỗn loạn, người ta lôi nhau chạy khỏi con hẻm tối như một phản xạ sinh tồn.
  • Cơn giận có thể lôi ta đi xa khỏi điều tử tế nếu không biết dừng lại.
  • Cô ấy mỉm cười, lôi ký ức cũ về bằng mùi cà phê sáng mưa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa ra từ chỗ kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắm lấy và kéo mạnh, bắt phải di chuyển cùng với mình hoặc về phía mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lôi Mạnh mẽ, cưỡng ép, trung tính. Ví dụ: Anh lôi vali ra cửa rồi thở phào.
kéo Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển vật về phía mình. Ví dụ: Anh ấy kéo chiếc ghế lại gần.
đẩy Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển vật ra xa mình. Ví dụ: Cô bé đẩy cửa bước vào.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa ra từ chỗ kín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lôi Khẩu ngữ, thân mật, có ý bất ngờ hoặc tiết lộ. Ví dụ:
móc Khẩu ngữ, chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật nhỏ để lấy ra. Ví dụ: Anh ta móc điện thoại ra khỏi túi quần.
giấu Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật không bị nhìn thấy. Ví dụ: Cô ấy giấu bức thư dưới gối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động kéo mạnh một vật hoặc người về phía mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "kéo" hoặc "lôi kéo" để diễn đạt trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động trong miêu tả hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh hành động kéo mạnh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "kéo" hoặc "lôi kéo".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kéo" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "lôi kéo" ở chỗ "lôi" thường chỉ hành động vật lý, còn "lôi kéo" có thể mang nghĩa bóng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lôi kéo", "lôi ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lôi cái gì"), phó từ ("lôi mạnh"), và trạng từ chỉ nơi chốn ("lôi ra ngoài").
kéo giật rứt lôi kéo lôi tuột lôi thôi lôi cuốn lôi ra lôi vào lôi đi