Lôi cuốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có thiện cảm, ham thích đến mức bị thu hút vào.
Ví dụ: Bộ phim này lôi cuốn ngay từ nhịp mở đầu.
Nghĩa: Làm cho có thiện cảm, ham thích đến mức bị thu hút vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện cô giáo kể rất lôi cuốn, cả lớp im phăng phắc nghe.
  • Cuốn truyện tranh này lôi cuốn em ngay từ trang đầu.
  • Bạn Lan vẽ màu nước rất lôi cuốn, ai nhìn cũng muốn xem tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của bạn Minh lôi cuốn vì có hình ảnh sinh động và giọng nói tự tin.
  • Trận bóng chiều nay lôi cuốn cả sân trường, ai cũng hò reo theo từng pha bóng.
  • Một câu mở đầu khéo léo có thể lôi cuốn người đọc đi hết bài văn.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim này lôi cuốn ngay từ nhịp mở đầu.
  • Ánh mắt biết nói của cô ấy lôi cuốn người đối diện mà không cần lời nào.
  • Những ý tưởng táo bạo trong dự án lôi cuốn tôi bước ra khỏi vùng an toàn.
  • Mùi cà phê rang sớm mai lôi cuốn người ta dừng lại, hít một hơi thật sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có thiện cảm, ham thích đến mức bị thu hút vào.
Từ đồng nghĩa:
hấp dẫn cuốn hút
Từ Cách sử dụng
lôi cuốn Diễn tả hành động tạo ra sự thu hút mạnh mẽ, tích cực, khiến người khác cảm thấy thích thú, say mê hoặc bị mê hoặc. Ví dụ: Bộ phim này lôi cuốn ngay từ nhịp mở đầu.
hấp dẫn Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự thu hút mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ. Ví dụ: Bộ phim này rất hấp dẫn người xem.
cuốn hút Trung tính, phổ biến, thường dùng để diễn tả sức hút mạnh mẽ, khó cưỡng lại của một người, vật, hoặc sự việc. Ví dụ: Giọng hát của cô ấy có sức cuốn hút lạ kỳ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hấp dẫn của một người, sự kiện hoặc hoạt động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hấp dẫn của một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sức hút của một tác phẩm nghệ thuật hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hấp dẫn, thu hút một cách tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn mạnh mẽ của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố hấp dẫn rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thu hút" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu hút" nhưng "lôi cuốn" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có yếu tố hấp dẫn.
  • Để dùng tự nhiên, cần có ngữ cảnh rõ ràng về sự hấp dẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lôi cuốn người khác", "lôi cuốn sự chú ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, sự chú ý), phó từ (rất, cực kỳ) và trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).