Thu hút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.
Ví dụ: Tấm biển đơn giản mà sáng rõ, đặt đúng chỗ, rất thu hút người qua đường.
Nghĩa: Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh nhiều màu đã thu hút ánh mắt của cả lớp.
  • Chú mèo con chạy lon ton, thu hút tụi bạn nhìn theo.
  • Câu chuyện cười của bạn Minh thu hút chúng tớ ngay lập tức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm poster câu lạc bộ bóng rổ thiết kế nổi bật nên rất thu hút học sinh đi ngang qua.
  • Giọng kể mạch lạc của cô giáo thu hút chúng em tập trung suốt tiết học.
  • Một tiêu đề bài báo gọn gàng, gợi tò mò sẽ thu hút người đọc bấm vào.
3
Người trưởng thành
  • Tấm biển đơn giản mà sáng rõ, đặt đúng chỗ, rất thu hút người qua đường.
  • Ánh nhìn tự tin của cô ấy thu hút cả căn phòng trước khi cô ấy cất lời.
  • Một câu chuyện chân thật có sức thu hút hơn hàng loạt khẩu hiệu bóng bẩy.
  • Sự nhất quán trong thương hiệu âm thầm thu hút khách hàng, không cần ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.
Từ đồng nghĩa:
hấp dẫn lôi cuốn cuốn hút
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thu hút trung tính, phổ thông; mức độ vừa đến mạnh tùy ngữ cảnh Ví dụ: Tấm biển đơn giản mà sáng rõ, đặt đúng chỗ, rất thu hút người qua đường.
hấp dẫn trung tính; mức độ vừa; dùng rộng Ví dụ: Bài thuyết trình rất hấp dẫn người nghe.
lôi cuốn trung tính hơi nhấn mạnh; mức độ mạnh hơn; văn nói/viết Ví dụ: Nội dung phim đủ sức lôi cuốn khán giả.
cuốn hút trung tính; mức độ mạnh; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Giọng hát ấy cuốn hút người nghe.
nhàm chán trung tính; mức độ mạnh; khẩu ngữ/viết Ví dụ: Buổi nói chuyện nhàm chán, khó thu hút sinh viên.
tẻ nhạt trung tính; mức độ vừa; văn viết phổ thông Ví dụ: Chương trình khá tẻ nhạt, không thu hút người xem.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn của một người, sự kiện hoặc vật thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự quan tâm hoặc chú ý của công chúng hoặc một nhóm người đối với một vấn đề hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sức hấp dẫn của một tác phẩm hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sự chú ý trong nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hấp dẫn, lôi cuốn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh lạm dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý hoặc quan tâm mạnh mẽ từ người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn như "gây chú ý".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "khán giả", "người xem", "công chúng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gây chú ý", cần phân biệt rõ ràng.
  • "Thu hút" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "gây chú ý".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu hút sự chú ý", "thu hút khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự chú ý, khách hàng), phó từ (rất, cực kỳ) và trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...