Nhàm chán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhàm đến mức phát chán.
Ví dụ: Cuộc họp kéo dài lê thê, ai nấy đều bảo là nhàm chán.
Nghĩa: Nhàm đến mức phát chán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ phim kéo dài, nội dung lặp lại nên rất nhàm chán.
  • Truyện này kể đi kể lại một chuyện, đọc mãi thấy nhàm chán.
  • Tiết học chỉ chép bài, không có trò chơi nên em thấy nhàm chán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng câu hỏi quá giống nhau, làm xong bài nào cũng thấy nhàm chán.
  • Trang mạng cập nhật tin na ná nhau, lướt một lúc là thấy nhàm chán.
  • Lịch sinh hoạt ngày nào cũng y hệt khiến buổi tối trở nên nhàm chán.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kéo dài lê thê, ai nấy đều bảo là nhàm chán.
  • Khi câu chuyện chỉ xoay quanh những điều cũ mòn, không khí lập tức trở nên nhàm chán.
  • Một mối quan hệ thiếu sự lắng nghe rất dễ rơi vào vòng lặp nhàm chán.
  • Nếu không đổi nhịp sống, công việc từng yêu thích cũng hóa nhàm chán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhàm đến mức phát chán.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàm chán mạnh nhẹ: trung bình–khá mạnh; thái độ: chán nản, tiêu cực; ngữ vực: phổ thông, khẩu ngữ nhiều Ví dụ: Cuộc họp kéo dài lê thê, ai nấy đều bảo là nhàm chán.
chán ngắt mạnh, khẩu ngữ, hơi thô vụng Ví dụ: Bộ phim này chán ngắt.
buồn tẻ trung tính, hơi nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Cuộc họp kéo dài thật buồn tẻ.
tẻ nhạt trung tính, phổ thông Ví dụ: Bài giảng khá tẻ nhạt.
nhạt nhẽo mức độ vừa, khẩu ngữ Ví dụ: Câu chuyện nhạt nhẽo quá.
thú vị trung tính, phổ thông Ví dụ: Bộ phim này rất thú vị.
hấp dẫn mạnh hơn, phổ thông Ví dụ: Cốt truyện khá hấp dẫn.
lôi cuốn mạnh, thiên văn chương hơn chút Ví dụ: Tiểu thuyết ấy rất lôi cuốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chán nản khi một hoạt động hoặc sự việc lặp đi lặp lại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "đơn điệu" hoặc "tẻ nhạt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm giác của nhân vật hoặc bối cảnh nhằm tạo ra sự đồng cảm với người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái chán nản, mệt mỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác chán nản do sự lặp lại.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "đơn điệu".
  • Thích hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tẻ nhạt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết để giữ sự trang trọng.
  • Chú ý không dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhàm chán", "quá nhàm chán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.