Buồn tẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú.
Ví dụ: Cuộc sống lặp lại từng ngày khiến anh thấy buồn tẻ.
Nghĩa: Tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều không có ai chơi cùng nên em thấy buồn tẻ.
  • Giờ ra chơi mưa rả rích, sân trường vắng lặng, mọi thứ buồn tẻ.
  • Trang sách không có hình ảnh làm bài học trở nên buồn tẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ngày nghỉ dài không kế hoạch dễ kéo theo tâm trạng buồn tẻ.
  • Cuộc họp lớp online kéo dài khiến ai nấy đều thấy buồn tẻ.
  • Bộ phim điệu bộ mà thiếu cao trào nên xem khá buồn tẻ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống lặp lại từng ngày khiến anh thấy buồn tẻ.
  • Bữa tiệc lịch sự quá mức, câu chuyện vòng vo, không khí dần buồn tẻ.
  • Cô thử đổi đường đi làm, chỉ để thoát khỏi lịch trình buồn tẻ ám vào buổi sáng.
  • Khi đam mê lụi dần, công việc bỗng trở nên buồn tẻ như căn phòng thiếu ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú.
Từ Cách sử dụng
buồn tẻ Trung tính, mô tả sự thiếu niềm vui, hứng thú ở không gian, hoạt động hoặc cảm giác. Ví dụ: Cuộc sống lặp lại từng ngày khiến anh thấy buồn tẻ.
tẻ nhạt Trung tính, diễn tả sự thiếu vắng niềm vui, sự hứng thú. Ví dụ: Cuộc sống ở đây thật tẻ nhạt.
nhạt nhẽo Trung tính, diễn tả sự thiếu sức sống, không có gì đặc sắc. Ví dụ: Bộ phim này thật nhạt nhẽo.
vô vị Trung tính, diễn tả sự không có ý nghĩa hay sự hấp dẫn. Ví dụ: Câu chuyện anh kể thật vô vị.
chán ngắt Khẩu ngữ, diễn tả sự chán nản đến mức không còn hứng thú. Ví dụ: Buổi họp hôm nay chán ngắt.
vui vẻ Trung tính, diễn tả trạng thái vui mừng, phấn khởi. Ví dụ: Cô ấy luôn vui vẻ.
hấp dẫn Trung tính, diễn tả khả năng thu hút sự chú ý, gây hứng thú. Ví dụ: Cuốn sách này rất hấp dẫn.
sôi nổi Trung tính, diễn tả không khí hoặc tính cách năng động, đầy sức sống. Ví dụ: Buổi tiệc diễn ra rất sôi nổi.
thú vị Trung tính, diễn tả sự hấp dẫn, gây hứng thú, mang lại niềm vui. Ví dụ: Chuyến đi này thật thú vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác về một sự kiện hoặc tình huống không thú vị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác đơn điệu, nhàm chán trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thiếu sức sống.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn điệu, thiếu thú vị của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhàm chán" nhưng "buồn tẻ" thường nhấn mạnh sự thiếu thú vị hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn tẻ", "quá buồn tẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.