Hấp dẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(chuyên môn). (Hiện tượng các vật có khối lượng) hút nhau.
2.
động từ
Lôi cuốn làm cho người ta ham thích.
Ví dụ: Đề tài nghiên cứu này hấp dẫn tôi vì có tính ứng dụng rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). (Hiện tượng các vật có khối lượng) hút nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hấp dẫn khoa học, trang trọng, trung tính, nghĩa hẹp vật lí Ví dụ:
hút trung tính, khoa học; mức độ bao quát, dùng trong mô tả lực Ví dụ: Hai vật có khối lượng hút nhau theo định luật vạn vật hấp dẫn.
đẩy trung tính, khoa học; đối lập trực tiếp trong mô tả lực Ví dụ: Hai điện tích cùng dấu đẩy nhau, trái với trường hợp lực hấp dẫn hút nhau.
Nghĩa 2: Lôi cuốn làm cho người ta ham thích.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hấp dẫn trung tính, đời thường đến trang trọng; cường độ từ vừa đến mạnh Ví dụ: Đề tài nghiên cứu này hấp dẫn tôi vì có tính ứng dụng rõ ràng.
lôi cuốn trung tính, trang trọng/đời thường; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Bộ phim này rất lôi cuốn khán giả.
thu hút trung tính, đời thường; mức độ vừa Ví dụ: Triển lãm thu hút đông đảo người xem.
quyến rũ sắc thái cảm xúc, thiên về vẻ đẹp/ám chỉ sức mê hoặc; mạnh hơn Ví dụ: Nụ cười cô ấy quyến rũ mọi ánh nhìn.
cuốn hút khẩu ngữ, sinh động; mức độ mạnh Ví dụ: Cốt truyện đủ cuốn hút để tôi xem liền mạch.
nhàm chán trung tính, đời thường; cảm giác tiêu cực, đối lập trực tiếp Ví dụ: Bài giảng nhàm chán nên ít ai chú ý.
tẻ nhạt trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ vừa Ví dụ: Câu chuyện tẻ nhạt khiến người nghe mất hứng.
nhạt nhẽo khẩu ngữ, sắc thái chê bai; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Kịch bản quá nhạt nhẽo, không hấp dẫn người xem.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự lôi cuốn của một người, sự kiện hoặc vật thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thu hút trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về hiện tượng vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lôi cuốn, thu hút, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thu hút hoặc lôi cuốn của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học nếu không nói về hiện tượng vật lý.
  • Có thể thay thế bằng từ "thu hút" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu hút" nhưng "hấp dẫn" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất hấp dẫn", "đang hấp dẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đang), danh từ (sự hấp dẫn), và tính từ (hấp dẫn lạ thường).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới