Vô vị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhạt nhẽo, không có mùi vị gì cả.
Ví dụ: Canh nấu thiếu muối nên vô vị.
2.
tính từ
Không có ý nghĩa, ý vị gì cả, gây cảm giác chán, không có gì thú vị.
Ví dụ: Cuộc họp kéo lê, thông tin cũ kỹ, thật vô vị.
Nghĩa 1: Nhạt nhẽo, không có mùi vị gì cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát cháo để nguội nên vô vị.
  • Ly nước canh loãng quá, vô vị.
  • Chiếc bánh không đường ăn vào thấy vô vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món súp nấu vội khiến cả bàn ăn chê vô vị.
  • Không nêm nếm cẩn thận thì nồi lẩu sẽ hóa vô vị dù bốc khói thơm.
  • Cơm hộp để lâu trong căn-tin ăn vào chỉ thấy vô vị và nguội lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Canh nấu thiếu muối nên vô vị.
  • Không có bàn tay chăm chút, mâm cơm nhà dễ trở nên vô vị như một công việc phải làm.
  • Anh rót rượu, nhưng rượu cũng vô vị khi bữa tối thiếu người tri kỷ.
  • Nhìn đĩa salad vô vị, tôi mới hiểu hương vị thật sự đến từ sự quan tâm đặt vào món ăn.
Nghĩa 2: Không có ý nghĩa, ý vị gì cả, gây cảm giác chán, không có gì thú vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện kể qua loa nên nghe vô vị.
  • Trò chơi lặp đi lặp lại thấy vô vị.
  • Bức tranh chép lại y hệt, xem thật vô vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sinh hoạt kéo dài mà nội dung rời rạc, ai cũng thấy vô vị.
  • Dòng trạng thái sao chép khiến cuộc trò chuyện trở nên vô vị.
  • Bài văn chỉ ghép ý, không cảm xúc nên đọc rất vô vị.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kéo lê, thông tin cũ kỹ, thật vô vị.
  • Những lời khen rỗng tuếch khiến bữa tiệc thêm vô vị.
  • Một ngày trôi qua chỉ toàn thủ tục, tôi thấy đời mình vô vị.
  • Khi thiếu mục tiêu, cả thành công cũng trở nên vô vị như chiếc cúp phủ bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhạt nhẽo, không có mùi vị gì cả.
Từ đồng nghĩa:
nhạt nhẽo nhạt hoẹt lạt nhạt
Từ trái nghĩa:
đậm đà ngon đậm
Từ Cách sử dụng
vô vị mạnh vừa, trung tính, khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Canh nấu thiếu muối nên vô vị.
nhạt nhẽo trung tính, mức nhẹ–vừa Ví dụ: Món canh này nhạt nhẽo quá.
nhạt hoẹt khẩu ngữ, mức mạnh, sắc thái chê Ví dụ: Phở này nhạt hoẹt, khó ăn.
lạt khẩu ngữ, ngắn gọn, mức nhẹ Ví dụ: Nước chấm hơi lạt.
nhạt trung tính, mức nhẹ Ví dụ: Súp hơi nhạt.
đậm đà tích cực, mức mạnh vừa, khen vị hài hoà Ví dụ: Nước dùng rất đậm đà.
ngon trung tính, rộng nhưng vẫn đối lập trực tiếp về cảm nhận vị Ví dụ: Món này ngon lắm.
đậm trung tính, mức mạnh về vị mặn/đậm vị Ví dụ: Canh nêm hơi đậm.
Nghĩa 2: Không có ý nghĩa, ý vị gì cả, gây cảm giác chán, không có gì thú vị.
Từ Cách sử dụng
vô vị mức nhẹ–vừa, sắc thái chê, trung tính; dùng cho sự vật/trải nghiệm Ví dụ: Cuộc họp kéo lê, thông tin cũ kỹ, thật vô vị.
nhạt nhẽo trung tính, mức vừa, chê nhàm Ví dụ: Bộ phim khá nhạt nhẽo.
tẻ nhạt trung tính, mức vừa, thiên về buồn chán Ví dụ: Buổi họp tẻ nhạt kéo dài.
chán ngắt khẩu ngữ, mức mạnh, chê thẳng Ví dụ: Câu chuyện chán ngắt.
vô nghĩa trang trọng–trung tính, mức mạnh về thiếu ý nghĩa Ví dụ: Tranh luận này vô nghĩa.
thú vị trung tính, mức vừa, khen hấp dẫn Ví dụ: Bài giảng rất thú vị.
ý vị trang trọng–văn chương, mức nhẹ–vừa, có chiều sâu Ví dụ: Câu thơ đầy ý vị.
sinh động trung tính, mức vừa, giàu sức gợi Ví dụ: Bản thuyết trình sinh động.
đậm đà ẩn dụ quen dùng, mức vừa, giàu sức gợi Ví dụ: Câu chuyện đậm đà tình quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả món ăn hoặc tình huống không thú vị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc nhận xét.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự nhạt nhẽo, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác chán nản, thiếu hứng thú.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn hoặc ý nghĩa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc nhận xét.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản hoặc bình thường.
  • Khác biệt với "đơn điệu" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu ý nghĩa hơn là sự lặp lại.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn vô vị", "cuộc sống vô vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", ví dụ: "rất vô vị", "quá vô vị".