Hộ tống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi theo để bảo vệ.
Ví dụ: Tổ bảo vệ hộ tống nhân chứng đến tòa án.
Nghĩa: Đi theo để bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an hộ tống đoàn học sinh qua đường an toàn.
  • Thầy giáo đi sau để hộ tống các em trong chuyến tham quan.
  • Chó của bác bảo vệ chạy cạnh để hộ tống bé về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe cảnh sát bật còi xanh đỏ để hộ tống xe cứu thương xuyên qua phố đông.
  • Bạn lớp trưởng đi cùng để hộ tống bạn bị đau ra phòng y tế.
  • Nhân viên bảo vệ hộ tống đoàn vận động viên từ sân tới khu nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Tổ bảo vệ hộ tống nhân chứng đến tòa án.
  • Đêm ấy, đội dân phòng lặng lẽ hộ tống người phụ nữ về khu trọ sau giờ làm muộn.
  • Chúng tôi lập hàng rào người, hộ tống đoàn từ thiện rời khu vực bị chen lấn.
  • Trên biển động, tàu tuần tra hộ tống thuyền cá cập bến an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi theo để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hộ tống Trung tính, trang trọng/nhà binh; sắc thái nhiệm vụ, bảo vệ chủ động. Ví dụ: Tổ bảo vệ hộ tống nhân chứng đến tòa án.
tháp tùng Trung tính, trang trọng; nhấn mạnh đi kèm, bảo vệ hàm ẩn, nhẹ hơn "hộ tống" Ví dụ: Đoàn xe cảnh sát tháp tùng phái đoàn ngoại giao.
tập kích Mạnh, quân sự; hành động tấn công bất ngờ đối tượng đang được bảo vệ Ví dụ: Quân địch tập kích đoàn xe đang được hộ tống.
phục kích Mạnh, quân sự; rình đánh, đối lập chức năng bảo vệ khi di chuyển Ví dụ: Biệt kích phục kích đoàn tàu không có lực lượng hộ tống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về an ninh, quân sự hoặc các sự kiện có yếu tố bảo vệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố phiêu lưu, hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và các ngành liên quan đến bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác an toàn và bảo vệ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ người hoặc vật quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ hoặc an ninh.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đoàn thể được bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hộ vệ" nhưng "hộ tống" nhấn mạnh việc đi theo để bảo vệ.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố bảo vệ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ bảo vệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hộ tống đoàn xe", "hộ tống khách VIP".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được bảo vệ, ví dụ: "hộ tống tổng thống", "hộ tống tàu thuyền".