Tháp tùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Cùng đi để giúp việc cho một nhân vật lãnh đạo cao cấp nào đó.
Ví dụ:
Anh thư ký tháp tùng tổng giám đốc trong cuộc họp với tỉnh.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Cùng đi để giúp việc cho một nhân vật lãnh đạo cao cấp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Người thư ký tháp tùng bác chủ tịch trong chuyến thăm trường.
- Chú vệ sĩ tháp tùng cô lãnh đạo đến buổi lễ trồng cây.
- Cô trợ lý tháp tùng thầy hiệu trưởng đi thăm lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn cán bộ địa phương tháp tùng vị bộ trưởng khi ông về khảo sát vùng lũ.
- Trong buổi lễ, thư ký tháp tùng bà chủ tịch, nhắc lịch và sắp xếp tài liệu.
- Phóng viên ghi chép liên tục khi đội ngũ tháp tùng vị lãnh đạo bước vào hội trường.
3
Người trưởng thành
- Anh thư ký tháp tùng tổng giám đốc trong cuộc họp với tỉnh.
- Đôi khi tháp tùng lãnh đạo không chỉ là đi cạnh, mà là giữ cho lịch trình lăn bánh đúng giờ.
- Cô ấy từng tháp tùng một vị bộ trưởng ở nhiều diễn đàn, học được cách nói ít mà đủ.
- Người tháp tùng hiểu rằng sự hiện diện kín đáo là một phần của công việc chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng). Cùng đi để giúp việc cho một nhân vật lãnh đạo cao cấp nào đó.
Từ trái nghĩa:
tự thân độc hành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháp tùng | trang trọng, cổ; sắc thái phục tùng, lễ nghi, vai trò hộ tống cấp trên Ví dụ: Anh thư ký tháp tùng tổng giám đốc trong cuộc họp với tỉnh. |
| hộ tống | trung tính–trang trọng; phổ biến hiện nay, bao quát cả dân sự/lễ tân Ví dụ: Đoàn xe hộ tống Chủ tịch nước tiến vào quảng trường. |
| tuỳ tùng | cổ–trang trọng; thường dùng như động từ trong lối cũ, sắc thái phụ tá đi kèm Ví dụ: Các quan được lệnh tùy tùng sứ thần trong chuyến công du. |
| tự thân | trung tính; nhấn mạnh đi một mình, không có người đi kèm phụ trợ Ví dụ: Ông tự thân đến dự hội nghị, không có đoàn tháp tùng. |
| độc hành | văn chương; đi một mình, không có người đi kèm Ví dụ: Nhà lãnh đạo độc hành trong chuyến thị sát đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc đi cùng lãnh đạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến ngoại giao hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gắn liền với bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự trang trọng trong việc đi cùng lãnh đạo.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đi cùng" hoặc "hộ tống" nhưng "tháp tùng" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tháp tùng đoàn đại biểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tháp tùng lãnh đạo", "tháp tùng phái đoàn".





