Tự thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tự bản thân.
Ví dụ:
Tôi tự thân nộp hồ sơ và chờ kết quả.
Nghĩa: Tự bản thân.
1
Học sinh tiểu học
- Con phải tự thân buộc dây giày của mình.
- Bạn ấy tự thân dọn góc học tập, không nhờ mẹ.
- Em tự thân hoàn thành bức vẽ tặng cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn tự thân vượt qua bài kiểm tra, không xin gợi ý.
- Những thói quen tốt chỉ bền khi xuất phát từ tự thân.
- Trong câu lạc bộ, tớ muốn tự thân chứng tỏ năng lực chứ không dựa tiếng tăm của lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự thân nộp hồ sơ và chờ kết quả.
- Thành công tự thân thường bền hơn ân huệ may rủi.
- Có lúc phải lùi lại để nghe tiếng nói từ tự thân, rồi mới quyết định.
- Niềm tin tự thân giúp ta đứng vững khi mọi thứ xung quanh chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự bản thân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tha nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự thân | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản chính luận/triết luận hơn là khẩu ngữ Ví dụ: Tôi tự thân nộp hồ sơ và chờ kết quả. |
| bản thân | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Mọi thay đổi phải xuất phát từ bản thân mỗi người. |
| tha nhân | trang trọng, triết học; đối lập với cái tôi/cá nhân Ví dụ: Đạo đức học bàn về quan hệ giữa bản ngã và tha nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự tự lực, tự chủ của một cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tự lập, tự quản lý trong các bài viết về phát triển cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, nhấn mạnh sự tự lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự lập, tự chủ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự lực, tự chủ của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự tự lập, có thể thay bằng từ "bản thân".
- Thường dùng trong các bài viết về phát triển cá nhân, tự quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản thân" khi không cần nhấn mạnh sự tự lực.
- Khác biệt với "bản thân" ở chỗ "tự thân" nhấn mạnh hơn về sự tự chủ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tự thân", "tính tự thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tự thân vận động", "tự thân phát triển".





