Tự giác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) tự mình hiểu mà làm, không cần nhắc nhở, đốc thúc.
Ví dụ:
Anh ấy tự giác hoàn thành công việc đúng hạn.
2.
tính từ
(Giai cấp, tầng lớp xã hội) có ý thức về quyền lợi của mình và về vai trò, vị trí của mình trong xã hội, đấu tranh có tổ chức, có lãnh đạo.
Ví dụ:
Một giai cấp tự giác nhận ra lợi ích của mình và hành động có tổ chức.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) tự mình hiểu mà làm, không cần nhắc nhở, đốc thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Em tự giác dọn bàn học trước khi đi ngủ.
- Bé thấy sàn bẩn liền tự giác lấy chổi quét.
- Chuông reo, cả lớp tự giác ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tự giác nộp bài sớm, không đợi cô nhắc.
- Nhóm trực nhật tự giác ở lại thêm một lúc để lau bảng cho sạch.
- Thấy bạn mệt, Lan tự giác đổi phần việc nặng mà không ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự giác hoàn thành công việc đúng hạn.
- Từ ngày làm việc tại nhà, tôi tự giác đặt ra khung giờ và giữ kỷ luật như ở cơ quan.
- Không có camera nào quản chặt bằng thói quen tự giác soi lại mình mỗi tối.
- Ở nơi công cộng, sự tự giác nhỏ bé như nhặt một mẩu rác cũng làm không khí tử tế hơn.
Nghĩa 2: (Giai cấp, tầng lớp xã hội) có ý thức về quyền lợi của mình và về vai trò, vị trí của mình trong xã hội, đấu tranh có tổ chức, có lãnh đạo.
1
Học sinh tiểu học
- Người lao động tự giác hiểu quyền lợi của mình và cùng nhau bảo vệ nó.
- Cộng đồng tự giác đoàn kết để nói lên điều đúng cho họ.
- Khi tự giác, mọi người biết đứng cùng nhau theo kế hoạch của nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi giai cấp công nhân tự giác, họ không chỉ bức xúc mà còn tổ chức hành động có trật tự.
- Một phong trào tự giác sẽ hiểu rõ mục tiêu chung và chọn người dẫn dắt phù hợp.
- Sự tự giác của tầng lớp ấy thể hiện ở việc họ kiên trì đòi quyền lợi theo con đường luật pháp.
3
Người trưởng thành
- Một giai cấp tự giác nhận ra lợi ích của mình và hành động có tổ chức.
- Khi lực lượng xã hội trở nên tự giác, họ chuyển từ phản ứng lẻ tẻ sang chiến lược dài hơi, có lãnh đạo.
- Tầng lớp tự giác không bị cuốn theo cảm xúc nhất thời; họ biết tích lũy lực lượng và chọn thời điểm lên tiếng.
- Sự tự giác của cộng đồng tạo ra kỷ luật chung, biến mong muốn rời rạc thành sức mạnh có hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích hành vi tự nguyện, không cần nhắc nhở.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả ý thức tự nguyện của cá nhân hoặc tập thể trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, giáo dục, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, chủ động và có trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện và ý thức trách nhiệm.
- Tránh dùng khi mô tả hành vi bị ép buộc hoặc không tự nguyện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự nguyện", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi mô tả hành vi bị ép buộc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tự giác", "không tự giác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "học sinh tự giác".





