Tự tin
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin vào bản thân mình.
Ví dụ:
Tôi tự tin nhận việc mới.
Nghĩa: Tin vào bản thân mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé tự tin trả lời trước lớp.
- Bạn Minh tự tin bước lên sân khấu.
- Em tự tin làm bài vì đã ôn kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tự tin trình bày ý tưởng, dù lớp khá đông.
- Nhờ luyện tập chăm chỉ, mình tự tin nộp bài thuyết trình.
- Trên đường chạy, cô ấy tự tin giữ nhịp và về đích bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự tin nhận việc mới.
- Khi hiểu rõ năng lực của mình, ta tự tin nói lời từ chối những đề nghị không phù hợp.
- Anh tự tin bước qua thất bại, coi nó như một bài học cần thiết.
- Chị tự tin thương lượng mức lương xứng đáng sau khi chuẩn bị kỹ hồ sơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả trạng thái tâm lý của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất cá nhân trong các bài viết về phát triển bản thân hoặc đánh giá năng lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc khi mô tả một phẩm chất tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tự phê bình.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "rất tự tin".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự mãn" khi dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự mãn" ở chỗ "tự tin" mang nghĩa tích cực, còn "tự mãn" có thể mang nghĩa tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tự tin", "luôn tự tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, luôn), danh từ (bản thân), và trạng từ chỉ mức độ.





