Tự hào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy làm hài lòng, hãnh diện về cái tốt đẹp mà mình có.
Ví dụ:
Người dân Việt Nam luôn tự hào về lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc.
Nghĩa: Lấy làm hài lòng, hãnh diện về cái tốt đẹp mà mình có.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan tự hào khoe bức tranh mình vừa vẽ.
- Em rất tự hào về mẹ của mình vì mẹ rất giỏi.
- Chúng cháu tự hào là học sinh ngoan của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội bóng tự hào khi giành chiến thắng thuyết phục trong trận chung kết.
- Học sinh chúng em luôn tự hào về truyền thống hiếu học của trường.
- Anh ấy tự hào kể về những thành tích đã đạt được trong cuộc thi khoa học cấp tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Người dân Việt Nam luôn tự hào về lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc.
- Thành công không chỉ là điều đáng tự hào mà còn là động lực để ta không ngừng vươn lên.
- Cô ấy tự hào về những gì mình đã cống hiến cho cộng đồng, dù không ai biết đến.
- Mỗi người con đều tự hào khi thấy cha mẹ mình sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy làm hài lòng, hãnh diện về cái tốt đẹp mà mình có.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự hào | Thể hiện sự hài lòng, hãnh diện một cách mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Người dân Việt Nam luôn tự hào về lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. |
| hãnh diện | Mạnh mẽ, trang trọng hơn 'tự hào', thường dùng khi được vinh dự hoặc có thành tựu lớn. Ví dụ: Cô ấy hãnh diện khi con trai đạt giải nhất cuộc thi quốc tế. |
| xấu hổ | Thể hiện sự hổ thẹn, ngượng ngùng, tiêu cực vì hành động hoặc tình trạng không tốt. Ví dụ: Anh ấy xấu hổ vì đã nói dối bạn bè. |
| hổ thẹn | Mạnh hơn 'xấu hổ', mang sắc thái trang trọng, đau khổ, thường dùng khi cảm thấy có lỗi hoặc làm điều sai trái. Ví dụ: Cả gia đình cảm thấy hổ thẹn vì hành vi của anh ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc tích cực về bản thân hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh thành tựu hoặc giá trị của một cá nhân, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện niềm kiêu hãnh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, kiêu hãnh.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự hài lòng về thành tựu cá nhân hoặc tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khiêm tốn.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu hoặc giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiêu ngạo" nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự mãn" ở chỗ "tự hào" không mang ý nghĩa tiêu cực.
- Chú ý dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự hào về thành tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("về thành tích"), phó từ ("rất tự hào"), và trạng ngữ chỉ lý do ("vì thành công").





