Hãnh diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hài lòng về điều mình cho là hơn người khác và sung sướng để lộ ra ngoài.
Ví dụ: Anh hãnh diện vì dự án của mình được chọn.
Nghĩa: Hài lòng về điều mình cho là hơn người khác và sung sướng để lộ ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hãnh diện khi được cô khen chữ viết đẹp.
  • Bạn Nam hãnh diện khoe bức tranh đoạt giải.
  • Con hãnh diện vì chạy nhanh nhất lớp trong giờ thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu hãnh diện giơ cao chiếc huy hiệu của câu lạc bộ, như muốn nói: mình đã cố gắng xứng đáng.
  • Cô bạn hãnh diện khi điểm văn nổi bật, mỉm cười rạng rỡ trước bảng điểm.
  • Đội bóng hãnh diện bước ra sân trong tiếng cổ vũ, cảm giác hơn hẳn đối thủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh hãnh diện vì dự án của mình được chọn.
  • Có lúc cô hãnh diện khoe thành tích, như để bù cho những ngày âm thầm chịu đựng.
  • Ông hãnh diện bắt tay đối tác, ánh mắt không giấu được niềm tự cao nghề nghiệp.
  • Chị hãnh diện kể về ngôi nhà mới, giọng nói lấp lánh niềm kiêu hãnh riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hài lòng về điều mình cho là hơn người khác và sung sướng để lộ ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hãnh diện Sắc thái mạnh vừa–mạnh; thiên vị bản thân; thường có chút khoe; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh hãnh diện vì dự án của mình được chọn.
tự hào mức độ trung tính–mạnh, tích cực hơn, ít khoe hơn Ví dụ: Cô tự hào về thành tích của con.
kiêu hãnh Mang tính trung tính, tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn kiêu hãnh về những thành quả mà mình đã tự tay gây dựng nên.
xấu hổ mức độ mạnh; cảm xúc tiêu cực, tự ti; trung tính Ví dụ: Cô xấu hổ vì mắc lỗi trước lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm giác tự hào về bản thân hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tự hào" để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tự hào, vui sướng.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ niềm tự hào một cách tự nhiên và thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "tự hào" để phù hợp hơn.
  • Thường đi kèm với các thành tựu cá nhân hoặc tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự hào" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Hãnh diện" thường mang tính cá nhân hơn so với "tự hào".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy hãnh diện", "rất hãnh diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hơi), danh từ (về thành tích), hoặc cụm danh từ (về việc làm của mình).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...