Vênh váo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị vênh nhiều chỗ (nói khái quát).
Ví dụ:
Sàn gỗ thấm nước nên các ván vênh váo, bước đi bị khựng.
2.
tính từ
Có vẻ mặt kiêu ngạo, hợm hĩnh, tỏ ra không coi ai ra gì.
Ví dụ:
Anh ta nói năng vênh váo, khiến cuộc họp nặng nề.
Nghĩa 1: Bị vênh nhiều chỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cái nắp hộp vênh váo nên không đậy khít được.
- Tấm bảng treo lâu ngày bị mưa nắng làm vênh váo.
- Cuốn vở bị ướt nên mép giấy vênh váo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt bàn gỗ phồng rộp, vênh váo sau mùa nồm, đặt sách cũng chao đảo.
- Khung cửa lâu không sửa, bản lề rỉ sét khiến cánh cửa vênh váo, đóng lại phát ra tiếng kẹt.
- Tấm poster dán bằng băng dính cũ nên mép vênh váo, trông rất nhếch nhác.
3
Người trưởng thành
- Sàn gỗ thấm nước nên các ván vênh váo, bước đi bị khựng.
- Mặt quầy bếp vênh váo khiến ly cà phê cứ trôi nhẹ về một phía.
- Sau chuyến vận chuyển gấp gáp, vali méo góc, đường khóa vênh váo, kéo nghe cộp cộp.
- Tập hồ sơ để cạnh cửa sổ hút ẩm, bìa giấy vênh váo, lật lên nghe sột soạt.
Nghĩa 2: Có vẻ mặt kiêu ngạo, hợm hĩnh, tỏ ra không coi ai ra gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bước vào lớp với mặt vênh váo, không chào ai.
- Thắng trò chơi xong, cậu ta vênh váo khoe khắp nơi.
- Cô bé không nên nói chuyện kiểu vênh váo với bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng mới vào đội đã nói chuyện vênh váo, như thể ai cũng phải nghe theo.
- Được điểm cao, cậu ta đi ngang hành lang với ánh mắt vênh váo, làm cả lớp khó chịu.
- Trên sân bóng, thái độ vênh váo khiến đồng đội chẳng muốn chuyền bóng nữa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng vênh váo, khiến cuộc họp nặng nề.
- Sự tự tin biến thành vênh váo chỉ cách một bước, và người ta thường vấp ở đó.
- Cô ấy mỉm cười kiểu vênh váo khi đối thủ lúng túng, một cái nhìn đủ làm người khác lạnh gáy.
- Trong quán, gã đàn ông ngồi ngả ghế, vênh váo gọi phục vụ như ban phát ân huệ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả thái độ kiêu ngạo của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có thái độ tự mãn, kiêu căng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán thái độ kiêu ngạo của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh miêu tả hành vi hoặc thái độ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ kiêu ngạo khác như "tự mãn" hay "hợm hĩnh".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





