Vinh dự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biểu hiện cụ thể của sự kính trọng của tập thể, của xã hội đối với một cá nhân nào đó, thường do đánh giá cao phẩm chất hoặc cống hiến của cá nhân.
Ví dụ: Được tập thể tín nhiệm trao giải là một vinh dự lớn.
Nghĩa: Biểu hiện cụ thể của sự kính trọng của tập thể, của xã hội đối với một cá nhân nào đó, thường do đánh giá cao phẩm chất hoặc cống hiến của cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Được cô giáo khen trước lớp là một vinh dự với em.
  • Em được giao cầm cờ trong lễ chào cờ, đó là vinh dự của em.
  • Nhận giấy khen cuối năm là vinh dự mà em rất tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lên sân khấu nhận phần thưởng thay cho cả nhóm là một vinh dự mà mình trân trọng.
  • Được chọn làm lớp trưởng là vinh dự, nhưng cũng đi kèm trách nhiệm.
  • Tham gia đội tuyển của trường là vinh dự khiến mình cố gắng hơn mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
  • Được tập thể tín nhiệm trao giải là một vinh dự lớn.
  • Được mời phát biểu trong lễ kỷ niệm là vinh dự, đồng thời là dịp nhắc mình sống xứng đáng với kỳ vọng.
  • Phỏng vấn xong, chị bảo đó là vinh dự, vì tiếng nói của người làm nghề được lắng nghe.
  • Nhận thư cảm ơn của cộng đồng, tôi thấy vinh dự không chỉ là danh xưng, mà là dấu ấn của niềm tin dành cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện cụ thể của sự kính trọng của tập thể, của xã hội đối với một cá nhân nào đó, thường do đánh giá cao phẩm chất hoặc cống hiến của cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vinh dự trang trọng, tích cực, mức độ mạnh vừa–mạnh; dùng trong chính luận, lễ nghi Ví dụ: Được tập thể tín nhiệm trao giải là một vinh dự lớn.
vinh hạnh trang trọng, nhã; mức độ tương đương Ví dụ: Được nhận phần thưởng này là một vinh hạnh lớn.
vinh quang trang trọng, mạnh; hơi hùng tráng hơn “vinh dự” Ví dụ: Chiến thắng mang lại vinh quang cho tập thể.
nhục nhã khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; mức độ mạnh, tiêu cực Ví dụ: Gian lận là một điều nhục nhã với tập thể.
ô danh trang trọng, văn viết; tính chất xấu, đối lập với danh dự Ví dụ: Hành vi ấy khiến anh ta mang tiếng ô danh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự tự hào về thành tựu cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết tôn vinh cá nhân, tổ chức có đóng góp lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh giá trị tinh thần của nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và kính trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các dịp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng và tự hào.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự công nhận thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu hoặc danh hiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự hào" nhưng "vinh dự" nhấn mạnh sự công nhận từ bên ngoài.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vinh dự lớn lao", "vinh dự của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, cao quý), động từ (nhận, có), và các từ chỉ sở hữu (của, của tôi).