Cao quý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị lớn về mặt tinh thần rất đáng quý trọng.
Ví dụ: Lòng nhân ái là phẩm chất cao quý.
Nghĩa: Có giá trị lớn về mặt tinh thần rất đáng quý trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tấm lòng của mẹ thật cao quý.
  • Bạn ấy nhường chỗ cho cụ già, hành động ấy rất cao quý.
  • Tình bạn chân thành là điều cao quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự hy sinh thầm lặng của cô giáo nơi vùng cao thật cao quý.
  • Giữa ồn ào mạng xã hội, một lời nói thật lòng trở nên cao quý hơn.
  • Giữ lời hứa với người yếu thế là cách thể hiện những giá trị cao quý.
3
Người trưởng thành
  • Lòng nhân ái là phẩm chất cao quý.
  • Trong phút yếu lòng, một cử chỉ vị tha bỗng sáng lên như điều cao quý hiếm thấy.
  • Người dám nhận lỗi và sửa sai luôn mang vẻ đẹp cao quý hơn mọi lời khoe khoang.
  • Giữa những toan tính đời thường, sự trung thực là tài sản cao quý khó đánh đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị lớn về mặt tinh thần rất đáng quý trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao quý Thường dùng trong văn viết, trang trọng, biểu thị sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với phẩm chất, giá trị tinh thần, đạo đức. Ví dụ: Lòng nhân ái là phẩm chất cao quý.
cao cả Trang trọng, biểu thị sự vĩ đại, lý tưởng, vượt lên trên những điều tầm thường. Ví dụ: Tấm lòng cao cả của người mẹ luôn hy sinh vì con.
thấp hèn Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự kém cỏi về phẩm chất, địa vị xã hội thấp kém. Ví dụ: Đừng bao giờ có những suy nghĩ thấp hèn.
hèn hạ Tiêu cực, mạnh, chỉ sự đê tiện, đáng khinh bỉ về đạo đức, hành vi. Ví dụ: Hành động hèn hạ đó không thể chấp nhận được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "quý giá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những giá trị tinh thần, phẩm chất đáng trân trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác trang trọng, tôn vinh những giá trị tinh thần cao đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với giá trị tinh thần.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tinh thần cao đẹp của một sự vật, sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả giá trị vật chất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất, giá trị tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quý giá" khi mô tả giá trị vật chất.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp đời thường.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ phẩm chất tinh thần khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao quý", "vô cùng cao quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ đối tượng được đánh giá.