Danh giá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự coi trọng của xã hội, thường là dựa trên địa vị và biểu hiện bằng những vinh dự dành riêng cho (thường nói trong xã hội cũ).
Ví dụ:
Ở xã hội cũ, danh giá đi kèm đặc quyền và lễ nghi.
Nghĩa: Sự coi trọng của xã hội, thường là dựa trên địa vị và biểu hiện bằng những vinh dự dành riêng cho (thường nói trong xã hội cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ấy có nhiều danh giá nên ai cũng kính nể.
- Ông đồ được mời ngồi chiếu trên vì có danh giá trong làng.
- Được rước bằng kiệu là dấu hiệu của danh giá thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội phong kiến, danh giá quyết định chỗ ngồi ở bàn tiệc.
- Người có danh giá thường được gọi bằng những tước vị trang trọng.
- Nhiều gia đình giữ nề nếp chỉ để bảo toàn danh giá trước làng xóm.
3
Người trưởng thành
- Ở xã hội cũ, danh giá đi kèm đặc quyền và lễ nghi.
- Đôi khi người ta chọn hôn nhân vì danh giá của hai họ hơn là vì tình cảm.
- Giữ gìn danh giá có khi chỉ là giữ một lớp vỏ cho vừa mắt thiên hạ.
- Những chiếc ghế danh dự bày ngay hàng đầu chính là biểu tượng hữu hình của danh giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự coi trọng của xã hội, thường là dựa trên địa vị và biểu hiện bằng những vinh dự dành riêng cho (thường nói trong xã hội cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ô nhục tiếng xấu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| danh giá | Trang trọng, mang sắc thái cổ kính, thường dùng để chỉ sự coi trọng dựa trên địa vị trong xã hội truyền thống. Ví dụ: Ở xã hội cũ, danh giá đi kèm đặc quyền và lễ nghi. |
| thanh danh | Trang trọng, trung tính, chỉ danh tiếng tốt, được xã hội công nhận. Ví dụ: Ông ấy đã giữ gìn thanh danh gia đình suốt đời. |
| danh dự | Trang trọng, trung tính, chỉ sự tôn trọng, giá trị của bản thân hoặc dòng họ. Ví dụ: Danh dự của dòng họ là điều thiêng liêng nhất. |
| ô nhục | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự sỉ nhục, mất hết danh dự, bị xã hội khinh bỉ. Ví dụ: Hành động đó đã mang lại ô nhục cho cả gia đình. |
| tiếng xấu | Trung tính đến tiêu cực, chỉ danh tiếng không tốt, bị xã hội đánh giá thấp. Ví dụ: Anh ta đã mang tiếng xấu vì những việc làm sai trái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc khi nói về lịch sử, truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học, hoặc khi mô tả các nhân vật có địa vị cao trong xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về xã hội cũ, quý tộc, hoặc các nhân vật có địa vị cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính, thường gắn với các giá trị truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một thời kỳ đã qua, không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng, địa vị cao trong xã hội, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về các giá trị hiện đại.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ địa vị, danh vọng, hoặc các danh hiệu cao quý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tôn trọng khác như "danh tiếng" hay "uy tín".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ thời kỳ hoặc xã hội cũ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh giá của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (có, giữ), và các từ chỉ mức độ (rất, khá).





