Tiếng tăm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời nhận định, đánh giá, thường là hay, là tốt, đã được lan truyền rộng, xa trong xã hội.
Ví dụ:
Nhà hàng này có tiếng tăm vì phục vụ tận tâm.
Nghĩa: Lời nhận định, đánh giá, thường là hay, là tốt, đã được lan truyền rộng, xa trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Quán bánh của cô nổi tiếng tăm ở khu phố vì bánh ngon.
- Bạn Lan có tiếng tăm ngoan ngoãn trong lớp.
- Thầy giáo có tiếng tăm dạy hay nên ai cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng trường em gây tiếng tăm sau giải đấu vì lối chơi đẹp.
- Quán sách cũ kia có tiếng tăm là tìm sách hiếm, nên học sinh thường ghé.
- Câu lạc bộ thiện nguyện tạo được tiếng tăm tốt nhờ những chuyến quyên góp đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng này có tiếng tăm vì phục vụ tận tâm.
- Tiếng tăm của chị ấy không đến từ quảng cáo, mà từ những việc làm bền bỉ qua năm tháng.
- Doanh nghiệp giữ tiếng tăm bằng cách nói ít, làm nhiều và cam kết đúng hẹn.
- Người nghệ sĩ hiểu rằng tiếng tăm quý nhất là tiếng tăm tử tế, còn ồn ào rồi cũng lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời nhận định, đánh giá, thường là hay, là tốt, đã được lan truyền rộng, xa trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếng tăm | Trung tính-ích cực; mức độ mạnh vừa đến mạnh; dùng phổ biến, trung tính văn phong Ví dụ: Nhà hàng này có tiếng tăm vì phục vụ tận tâm. |
| danh tiếng | Trung tính-ích cực; mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Cô ấy có danh tiếng tốt trong giới nghiên cứu. |
| tiếng vang | Trung tính; hơi giàu sắc thái hiệu ứng công chúng; phổ thông Ví dụ: Bộ phim tạo được tiếng vang lớn. |
| tiếng lành | Tích cực; hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh khía cạnh tốt Ví dụ: Tiếng lành đồn xa về thầy thuốc ấy. |
| tai tiếng | Tiêu cực mạnh; phổ thông Ví dụ: Sau vụ bê bối, ông ấy mang nhiều tai tiếng. |
| xấu tiếng | Tiêu cực; khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Cửa hàng đó xấu tiếng vì phục vụ kém. |
| tiếng xấu | Tiêu cực; trung tính; mức độ vừa Ví dụ: Đừng để một lỗi nhỏ thành tiếng xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về danh tiếng của một người hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả uy tín hoặc danh tiếng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về nhân vật có danh tiếng hoặc uy tín.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nổi tiếng hoặc uy tín tích cực.
- Tránh dùng khi muốn chỉ trích hoặc nói về danh tiếng xấu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nổi bật hoặc thành công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" nhưng "tiếng tăm" thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong trường hợp tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng tăm lẫy lừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lẫy lừng, vang dội) hoặc động từ (có, mất).





