Danh vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng tâm và sự trọng vọng của dư luận xã hội.
Ví dụ: Ông ấy gây dựng danh vọng bằng năng lực và sự tử tế.
Nghĩa: Tiếng tâm và sự trọng vọng của dư luận xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy học giỏi nên dần có danh vọng trong trường.
  • Chú nghệ sĩ làm nhiều việc tốt nên có danh vọng với mọi người.
  • Cô giáo giữ lời hứa, dạy tận tâm nên có danh vọng trong mắt học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh vận động viên kiên trì luyện tập và gặt hái danh vọng trên sân cỏ.
  • Nhà văn ấy không chạy theo danh vọng, chỉ mong sách chạm được trái tim người đọc.
  • Người lãnh đạo giữ chữ tín thì danh vọng tự khắc bền lâu.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy gây dựng danh vọng bằng năng lực và sự tử tế.
  • Danh vọng đến nhanh có thể cũng trôi nhanh, chỉ đức hạnh mới neo được lòng người.
  • Nhiều khi ta mải săn đuổi danh vọng mà quên mất niềm vui sống đơn giản.
  • Khi danh vọng đủ lớn, lời nói hóa thành sức nặng, còn im lặng cũng thành thông điệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tiếng tăm" hoặc "uy tín".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng và uy tín trong xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả khát vọng của nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác về sự thành công và uy tín.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nổi tiếng và uy tín trong xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tiếng tăm" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Danh vọng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn "danh tiếng".
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh vọng lớn lao", "danh vọng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đạt được, tìm kiếm), hoặc cụm giới từ (của ai đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...